Topic thuyết trình tiếng Anh về phương tiện di chuyển (Bài mẫu)
Khi luyện topic thuyết trình tiếng Anh, nhiều người học gặp khó khăn trong việc chọn chủ đề phù hợp và triển khai ý sao cho mạch lạc. Trong đó, phương tiện di chuyển là một chủ đề quen thuộc, gần gũi và rất dễ áp dụng cho nhiều trình độ khác nhau. Bài viết này tổng hợp topic thuyết trình tiếng Anh kèm từ vựng, dàn ý rõ ràng và bài mẫu về phương tiện di chuyển, giúp người học dễ chọn đề tài, hiểu cách triển khai và tự tin hơn khi thuyết trình.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ VỰNG TOPIC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN
Trước khi triển khai bất kỳ topic thuyết trình tiếng Anh nào, việc chuẩn bị sẵn từ vựng theo chủ đề sẽ giúp người học nói trôi chảy hơn, hạn chế bí ý và tránh lặp từ.
Với topic thuyết trình tiếng Anh về phương tiện di chuyển, bạn chỉ cần nắm một nhóm từ cơ bản dưới đây là đã có thể áp dụng cho hầu hết các bài mẫu về phương tiện di chuyển ở nhiều trình độ.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| transportation | /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | phương tiện di chuyển |
| means of transportation | /miːnz əv ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | phương tiện giao thông |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| public transportation | /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | giao thông công cộng |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi |
Dưới đây là dàn ý của topic thuyết trình tiếng Anh về phương tiện di chuyển dễ áp dụng cho người học ở nhiều trình độ.
II. TOPIC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH: DÀN Ý CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN
Khi lựa chọn topic thuyết trình tiếng Anh, đặc biệt với chủ đề quen thuộc như phương tiện di chuyển, việc có dàn ý rõ ràng sẽ giúp bạn nói mạch lạc.
1. Mở bài (Introduction)
Phần mở bài giúp giới thiệu topic thuyết trình tiếng Anh và tạo ấn tượng ban đầu với người nghe.
- Giới thiệu chủ đề phương tiện di chuyển
- Nêu lý do bạn chọn topic này để thuyết trình
Mẫu câu gợi ý:
- “Today, I would like to talk about a popular means of transportation.”
- (Hôm nay, tôi muốn nói về một phương tiện di chuyển phổ biến.)
- “The topic of my presentation is transportation in daily life.”
- (Chủ đề bài thuyết trình của tôi là phương tiện di chuyển trong cuộc sống hằng ngày.)
2. Thân bài (Body)
Thân bài là phần chính của topic thuyết trình tiếng Anh, nơi bạn phát triển ý và chuẩn bị nội dung cho bài mẫu về phương tiện di chuyển.
- Mô tả phương tiện di chuyển bạn chọn
- Lý do bạn sử dụng hoặc yêu thích phương tiện này
- Một ví dụ hoặc trải nghiệm cá nhân ngắn
Mẫu câu gợi ý:
- “I usually use this means of transportation to go to school or work.”
- (Tôi thường sử dụng phương tiện di chuyển này để đi học hoặc đi làm.)
- “One reason I like this means of transportation is that it is convenient and easy to use.”
- (Một lý do tôi thích phương tiện này là vì nó tiện lợi và dễ sử dụng.)
- “For example, it helps me save time and avoid traffic jams.”
- (Ví dụ, nó giúp tôi tiết kiệm thời gian và tránh kẹt xe.)
3. Kết bài (Conclusion)
Phần kết bài giúp bạn tổng kết lại topic thuyết trình tiếng Anh và hoàn thiện bài nói một cách trọn vẹn.
- Nhắc lại ý chính của bài thuyết trình
- Đưa ra cảm nhận cá nhân hoặc lời kết ngắn
Mẫu câu gợi ý:
- “In conclusion, transportation plays an important role in our daily life.”
- (Tóm lại, phương tiện di chuyển đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hằng ngày.)
- “That is why I chose this topic for my presentation.”
- (Đó là lý do vì sao tôi chọn chủ đề này cho bài thuyết trình của mình.)
Những bài mẫu về phương tiện di chuyển dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ cách triển khai dàn ý thành một bài thuyết trình hoàn chỉnh.
Xem thêm Tổng hợp các bài thuyết trình tiếng Anh theo chủ đề lễ hội Việt Nam tại đây.
III. BÀI MẪU VỀ TOPIC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH (PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN)
Các bài mẫu về phương tiện di chuyển dưới đây được xây dựng dựa trên cùng một dàn ý cơ bản (mở bài – thân bài – kết bài), nhưng khác nhau về độ dài và mức độ phát triển ý. Khi luyện topic thuyết trình tiếng Anh, bạn nên đọc để hiểu cấu trúc, cách nối ý và cách diễn đạt, sau đó điều chỉnh từ vựng và ví dụ theo trải nghiệm của bản thân, không nên học thuộc nguyên bài.
1. Bài mẫu 1: My favorite means of transportation
Trình độ: Cơ bản
Độ dài: ~120 - 150 từ
English sample:
Today, I would like to talk about my favorite means of transportation, which is the motorbike. I use my motorbike almost every day to go to school and to visit my friends.
One reason I like this means of transportation is that it is very convenient. I can go anywhere at any time without waiting for others. Another reason is that it helps me save a lot of time, especially during busy hours.
For example, when the road is crowded, I can still move easily with my motorbike. In conclusion, the motorbike plays an important role in my daily life, and that is why it is my favorite means of transportation.
Bản dịch tiếng Việt:
Hôm nay, tôi muốn nói về phương tiện di chuyển yêu thích của tôi, đó là xe máy. Tôi sử dụng xe máy gần như mỗi ngày để đi học và đi thăm bạn bè.
Một lý do tôi thích phương tiện này là vì nó rất tiện lợi. Tôi có thể đi bất cứ đâu, bất cứ lúc nào mà không cần chờ đợi người khác. Một lý do khác là xe máy giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian, đặc biệt là vào giờ cao điểm.
Ví dụ, khi đường đông đúc, tôi vẫn có thể di chuyển dễ dàng bằng xe máy. Tóm lại, xe máy đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của tôi, và đó là lý do vì sao nó là phương tiện di chuyển yêu thích của tôi.
2. Bài mẫu 2: Advantages of public transportation
Trình độ: Trung bình
Độ dài: ~150 - 180 từ
English sample:
Public transportation plays an important role in modern life. Today, I would like to talk about the advantages of public transportation, such as buses and trains.
One main advantage is that public transportation helps reduce traffic congestion. When more people use buses or trains, there will be fewer private vehicles on the road. Another advantage is saving money, because the cost of public transport is usually lower than using a private car.
For example, many students and workers choose buses to travel every day because it is cheap and convenient. In conclusion, public transportation is a good choice for daily travel, and people should use it more to protect the environment.
Bản dịch tiếng Việt:
Phương tiện giao thông công cộng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Hôm nay, tôi muốn nói về những lợi ích của phương tiện giao thông công cộng như xe buýt và tàu hỏa.
Một lợi ích chính là giao thông công cộng giúp giảm tình trạng ùn tắc giao thông. Khi nhiều người sử dụng xe buýt hoặc tàu hỏa, sẽ có ít phương tiện cá nhân hơn trên đường. Một lợi ích khác là tiết kiệm tiền, vì chi phí đi lại bằng phương tiện công cộng thường thấp hơn so với việc sử dụng xe riêng.
Ví dụ, nhiều học sinh và người đi làm chọn đi xe buýt mỗi ngày vì nó rẻ và tiện lợi. Tóm lại, phương tiện giao thông công cộng là lựa chọn tốt cho việc đi lại hằng ngày và mọi người nên sử dụng nhiều hơn để bảo vệ môi trường.
3. Bài mẫu 3: Electric vehicles and the future of transportation
Trình độ: Khá
Độ dài: ~180 - 200 từ
English sample:
Transportation is changing rapidly, and electric vehicles are becoming more popular in many countries. Today, I would like to talk about electric vehicles and the future of transportation.
Electric vehicles play an important role in reducing air pollution and protecting the environment. Unlike traditional vehicles, they do not produce harmful emissions. In addition, they help save energy and reduce our dependence on fossil fuels.
For example, many big cities are encouraging people to use electric cars and buses to improve air quality. In my opinion, electric vehicles will become more common in the future. In conclusion, they are not only a modern means of transportation but also a sustainable solution for our planet.
Bản dịch tiếng Việt:
Giao thông đang thay đổi rất nhanh và xe điện đang trở nên phổ biến hơn ở nhiều quốc gia. Hôm nay, tôi muốn nói về xe điện và tương lai của giao thông.
Xe điện đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường. Không giống như các phương tiện truyền thống, xe điện không thải ra khí độc hại. Ngoài ra, chúng còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Ví dụ, nhiều thành phố lớn đang khuyến khích người dân sử dụng ô tô và xe buýt điện để cải thiện chất lượng không khí. Theo ý kiến của tôi, xe điện sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai. Tóm lại, xe điện không chỉ là phương tiện di chuyển hiện đại mà còn là giải pháp bền vững cho hành tinh của chúng ta.
Topic thuyết trình tiếng Anh về phương tiện di chuyển (Bài mẫu)
Việc luyện thuyết trình tiếng Anh sẽ hiệu quả hơn khi bạn kết hợp dàn ý rõ ràng với bài mẫu về phương tiện di chuyển để tham khảo và điều chỉnh theo cách nói của mình. Nếu bạn muốn được hướng dẫn bài bản và luyện nói thường xuyên với giáo viên, đăng ký khóa học thuyết trình tiếng Anh tại STV English để nâng cao kỹ năng nhanh và bền vững hơn.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh YouTube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm