10 điểm ngữ pháp Cambridge Starters bé cần nắm trước khi vào bài thi

Khi bắt đầu làm quen với bài thi Cambridge dành cho thiếu nhi, nhiều phụ huynh thường băn khoăn bé cần học những chủ điểm ngữ pháp nào trước. Bài viết này sẽ tổng hợp 10 chủ điểm ngữ pháp Cambridge Starters thường gặp trong bài thi, đồng thời gợi ý cách học giúp bé dễ hiểu, nhớ lâu và áp dụng tốt hơn trong quá trình ôn tập. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện Cambridge, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. 10 CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP CAMBRIDGE STARTERS THƯỜNG GẶP TRONG BÀI THI

Ở cấp độ Starters, bé chưa cần học những cấu trúc quá phức tạp mà chủ yếu làm quen với các mẫu câu ngắn, dễ hiểu và gắn với tình huống quen thuộc hằng ngày. Dưới đây là 10 nội dung quan trọng khi ôn tập Cambridge Starters, bé cần nắm vững để xây nền tảng chắc chắn hơn cho phần nghe, nói, đọc - viết.

10 điểm ngữ pháp Cambridge Starters thường gặp

10 điểm ngữ pháp Cambridge Starters thường gặp

1. Động từ to be: am, is, are

Đây là một trong những nội dung cơ bản nhất của ngữ pháp Cambridge Starters. Trẻ cần biết cách dùng am, is, are để giới thiệu bản thân, nói về người, mô tả đồ vật hoặc nêu trạng thái đơn giản.

Lưu ý:

  • Am đi với I.
  • Is đi với he, she, it hoặc danh từ số ít.
  • Are đi với you, we, they hoặc danh từ số nhiều.
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
S + am/is/are + noun Giới thiệu người/vật I am Ben. (Em là Ben.)
S + am/is/are + adjective Miêu tả trạng thái, đặc điểm She is happy. (Cô bé vui.)
S + am/is/are + in/on/under... Nói vị trí đơn giản The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)

2. Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu giúp trẻ nói đúng về bản thân, người khác và đồ vật thuộc về ai. Nếu nắm chắc phần này, bé sẽ dễ hiểu câu hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Bảng dưới đây là những từ trẻ thường gặp:

Đại từ nhân xưng Nghĩa Tính từ sở hữu Nghĩa
I tôi / em my của tôi / của em
you bạn your của bạn
he cậu ấy his của cậu ấy
she cô ấy her của cô ấy
it its của nó
we chúng tôi our của chúng tôi
they họ their của họ

Công thức: Tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ:

  • This is my bag. (Đây là cặp của em.)
  • Her name is Lucy. (Tên của cô bé là Lucy.)
  • Their books are new. (Sách của họ còn mới.)

3. Danh từ số ít, số nhiều

Nhận biết danh từ số ít và số nhiều là phần rất quan trọng vì bài thi thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như con vật, đồ chơi, đồ dùng học tập, đồ ăn hoặc người trong gia đình. Trẻ không chỉ cần hiểu nghĩa từ mà còn phải biết một vật là một hay nhiều.

Công thức cơ bản:

  • Danh từ số ít: a book, a cat, a doll
  • Danh từ số nhiều: books, cats, dolls

Một số quy tắc đơn giản:

  • Thêm -s: book → books
  • Thêm -es với một số từ tận cùng bằng -s, -sh, -ch, -x: bus → buses
  • Một số từ đặc biệt cần cho bé làm quen từ từ, nhưng ở Starters chủ yếu vẫn là dạng cơ bản

Ví dụ:

  • There is a dog in the garden. (Có một con chó trong vườn.)
  • There are two dogs in the garden. (Có hai con chó trong vườn.)

Khi học phần này, trẻ cũng cần chú ý đến động từ đi kèm. Danh từ số ít thường đi với is, còn danh từ số nhiều thường đi với are. Đây là lỗi rất hay gặp nếu bé chưa phân biệt rõ.

4. Mạo từ a, an, the

Mạo từ là một nội dung cơ bản nhưng xuất hiện khá thường xuyên trong ngữ pháp Cambridge Starters. Ở cấp độ này, trẻ chưa cần học quá sâu, nhưng cần hiểu cách dùng cơ bản để đặt câu đúng hơn.

Mạo từ Cách dùng Ví dụ
a đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm a book, a cat
an đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm an apple, an egg
the dùng khi nói về người/vật đã xác định the sun, the bag on the chair

Ví dụ trong câu:

  • It is a pen. (Đó là một cây bút.)
  • She has an orange. (Cô bé có một quả cam.)
  • The dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.)

5. This, that, these, those

Đây là nhóm từ chỉ định rất quen thuộc trong ngữ pháp Cambridge Starters. Trẻ dùng chúng để chỉ đồ vật ở gần hoặc xa, số ít hoặc số nhiều. Phần này thường đi cùng tranh ảnh, hoạt động chỉ đồ vật trong lớp hoặc dạng bài hỏi đáp đơn giản.

Từ chỉ định Cách dùng Ví dụ
this cái này, số ít, ở gần This is my book. (Đây là sách của em.)
that cái kia, số ít, ở xa That is a tree. (Kia là cái cây.)
these những cái này, số nhiều, ở gần These are my pencils. (Đây là những cây bút chì của em.)
those những cái kia, số nhiều, ở xa Those are birds. (Kia là những con chim.)

Phụ huynh có thể cho bé luyện rất hiệu quả bằng đồ vật thật:

  • Cầm một quyển sách gần mình và nói This is a book.
  • Chỉ vào một cái bàn xa hơn và nói That is a table.

Cách học trực quan như vậy giúp trẻ nhớ nhanh hơn nhiều so với việc chỉ học lý thuyết.

Khám phá thêm Tổng hợp các câu hỏi thường gặp trong bài Speaking Starters tại đây.

6. There is và There are

Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến vì thường dùng để mô tả tranh, phòng học, ngôi nhà, công viên hoặc vị trí của đồ vật. Nếu bé làm quen tốt với phần này, việc làm bài mô tả tranh sẽ dễ dàng hơn.

Công thức:

  • There is + a/an + danh từ số ít
  • There are + số lượng / danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There is a cat on the chair. (Có một con mèo ở trên ghế.)
  • There are three books on the table. (Có ba quyển sách ở trên bàn.)

7. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn là một trong những phần quan trọng nhất của ngữ pháp Cambridge Starters. Chủ điểm này giúp trẻ nói về thói quen, sở thích hoặc những điều diễn ra thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày.

Công thức khẳng định:

  • I/You/We/They + V
  • He/She/It + V-s/es

Công thức phủ định:

  • I/You/We/They + do not/don’t + V
  • He/She/It + does not/doesn’t + V

Công thức nghi vấn:

  • Do + I/you/we/they + V?
  • Does + he/she/it + V?

Ví dụ:

  • I play football every day. (Em chơi bóng đá mỗi ngày.)
  • She likes apples. (Cô bé thích táo.)
  • Do you like milk? (Con có thích sữa không?)
  • He doesn’t like cats. (Cậu bé không thích mèo.)

8. Thì hiện tại tiếp diễn

Khác với hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn dùng để mô tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Đây là một phần quen thuộc trong ngữ pháp Cambridge Starters, đặc biệt xuất hiện trong dạng bài nhìn tranh, mô tả hoạt động hoặc nghe đoạn hội thoại ngắn.

Công thức: S + am/is/are + V-ing

Ví dụ:

  • I am reading. (Em đang đọc sách.)
  • She is eating an apple. (Cô bé đang ăn táo.)
  • They are playing in the park. (Họ đang chơi trong công viên.)

9. Động từ khuyết thiếu can và can’t

Ở cấp độ Starters, trẻ bắt đầu được học cách nói về khả năng, điều mình làm được hoặc không làm được. Vì vậy, cancan’t là hai cấu trúc xuất hiện khá thường xuyên trong ngữ pháp Cambridge Starters.

Công thức:

  • S + can + V
  • S + can’t + V
  • Can + S + V?

Ví dụ:

  • I can swim. (Em có thể bơi.)
  • She can’t ride a bike. (Cô bé không thể đi xe đạp.)
  • Can you draw? (Con có thể vẽ không?)

Điểm thuận lợi của phần này là sau can/can’t, động từ giữ nguyên mẫu, nên khá dễ với trẻ nhỏ. Phụ huynh có thể cho bé luyện bằng những hoạt động quen thuộc như swim (bơi), read (đọc), sing (hát), run (chạy), draw (vẽ) để tăng phản xạ giao tiếp.

10. Câu hỏi và câu trả lời ngắn

Một phần rất quan trọng trong ngữ pháp Cambridge Starters là khả năng hiểu và trả lời các câu hỏi ngắn. Dạng này xuất hiện rất nhiều trong bài nghe, bài nói và cả phần đọc viết. Nếu nắm chắc, trẻ sẽ phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp và làm bài thi.

Một số mẫu câu hỏi thường gặp:

  • What’s this? (Đây là gì?)
  • How old are you? (Con bao nhiêu tuổi?)
  • Do you like cats? (Con có thích mèo không?)
  • Can you swim? (Con có thể bơi không?)

Một số mẫu trả lời ngắn:

  • It’s a book. (Đó là một quyển sách.)
  • I’m seven. (Con 7 tuổi.)
  • Yes, I do. / No, I don’t. (Dạ có. / Dạ không.)
  • Yes, I can. / No, I can’t. (Dạ có thể. / Dạ không thể.)

Nhìn chung, ngữ pháp Cambridge Starters không quá phức tạp, nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong việc giúp trẻ hiểu đề, nói đúng và viết đúng ở giai đoạn đầu. Khi bé nắm chắc 10 chủ điểm trên, việc học tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tạo nền tảng tốt để tiếp cận các cấp độ tiếp theo trong hệ thống Cambridge.

II. CÁCH GIÚP BÉ HỌC NGỮ PHÁP CAMBRIDGE STARTERS DỄ HIỂU VÀ NHỚ LÂU

Với độ tuổi Starters, bé sẽ học ngữ pháp tốt hơn nếu được tiếp cận theo hướng nhẹ nhàng, có ngữ cảnh và lặp lại thường xuyên thay vì học thuộc máy móc.

1. Kết hợp tranh ảnh, trò chơi và hoạt động tương tác

Trẻ nhỏ thường tiếp thu tốt hơn khi được học qua hình ảnh và hoạt động. Việc lồng ghép trò chơi, thẻ tranh hoặc bài tập tương tác sẽ giúp bé ghi nhớ ngữ pháp tự nhiên hơn.

2. Ôn tập đều đặn theo từng nhóm cấu trúc cơ bản

Để tránh quá tải, phụ huynh nên chia ngữ pháp thành từng nhóm nhỏ và cho bé ôn tập đều đặn. Khi được học đúng mức và đúng cách, trẻ sẽ dễ hiểu, dễ nhớ và tự tin hơn khi làm bài thi Starters.

Khám phá ngay khóa học Luyện thi Starters, Movers, Flyers - Tự Tin Tỏa Sáng Với Chứng Chỉ Quốc Tế tại đây

Nhìn chung, ngữ pháp Cambridge Starters không quá khó, nhưng nếu được học đúng cách, bé sẽ hiểu bài nhanh hơn và tự tin hơn khi làm bài thi. Điều quan trọng là phụ huynh giúp con ôn tập theo từng chủ điểm, có ví dụ cụ thể và duy trì đều đặn để tạo nền tảng vững chắc ngay từ đầu.

Hãy đăng ký STV English để bé được học tiếng Anh bài bản, dễ hiểu và hiệu quả hơn mỗi ngày nhé!

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng