Bài tập there is - there are lớp 6 có đáp án giải thích chi tiết, dễ hiểu
- I. CẤU TRÚC THERE IS - THERE ARE LỚP 6 VÀ CÁCH DÙNG
- 1.Cấu trúc There is
- 2.Cấu trúc There are
- 3.Cách dùng “There is” và “There are”
- 4.Các lỗi học sinh lớp 6 thường gặp
- 5.Tóm tắt công thức There is – There are lớp 6
- II. BÀI TẬP THERE IS – THERE ARE LỚP 6 CƠ BẢN CÓ ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
- III. BÀI TẬP THERE IS – THERE ARE LỚP 6 NÂNG CAO KÈM ĐÁP ÁN
There is và There are là một trong những cấu trúc đầu tiên học sinh lớp 6 cần nắm vững. Tuy nhiên, nhiều em vẫn dễ nhầm lẫn giữa danh từ số ít và số nhiều, dẫn đến chọn sai cấu trúc khi làm bài tập. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức về There is – There are, nắm vững cách dùng và luyện tập với nhiều dạng bài có đáp án, giải thích chi tiết để ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC THERE IS - THERE ARE LỚP 6 VÀ CÁCH DÙNG
1.Cấu trúc There is
There is được sử dụng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
- Công thức khẳng định:
- There is + a/an + danh từ số ít.
- There is + danh từ không đếm được.
- Ví dụ: There is a book on the table.
- Công thức phủ định: There is not (isn't) + danh từ số ít/không đếm được.
- Ví dụ: There isn't a computer in my room.
- Công thức nghi vấn: Is there + danh từ số ít/không đếm được?
- Ví dụ: Is there a park near your house?
2.Cấu trúc There are
There are được sử dụng với danh từ số nhiều.
- Công thức khẳng định: There are + số từ/some/many + danh từ số nhiều.
- Ví dụ: There are two students in the classroom.
- Công thức phủ định: There are not (aren't) + danh từ số nhiều.
- Ví dụ: There aren't any trees in the garden.
- Công thức nghi vấn: Are there + danh từ số nhiều?
- Ví dụ: Are there any books on the shelf?
3.Cách dùng “There is” và “There are”
Danh từ số ít
Sử dụng There is khi danh từ phía sau ở dạng số ít hoặc là danh từ không đếm được.
Ví dụ: There is a cat under the chair.
Danh từ số nhiều
Sử dụng There are khi danh từ phía sau ở dạng số nhiều.
Ví dụ: There are three pens in my pencil case.
4.Các lỗi học sinh lớp 6 thường gặp
Khi học cấu trúc There is – There are, học sinh thường mắc các lỗi sau:
- Dùng There is với danh từ số nhiều.
- Dùng There are với danh từ số ít.
- Quên thêm “s/es” cho danh từ số nhiều.
- Nhầm lẫn giữa Is there và Are there trong câu hỏi.
Trong câu hỏi và câu phủ định, thường sử dụng "any" với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Mẹo đơn giản là hãy quan sát danh từ đứng sau There is/There are. Nếu là danh từ số ít hoặc không đếm được, dùng There is; nếu là danh từ số nhiều, dùng There are.
5.Tóm tắt công thức There is – There are lớp 6
| Loại câu | There is (Số ít) | There are (Số nhiều) |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is + N(số ít) | There are + N(số nhiều) |
| Phủ định | There isn't + N(số ít) | There aren't + N(số nhiều) |
| Nghi vấn | Is there + N (số ít)? | Are there + N (số nhiều)? |
| Viết tắt | There's / There isn't | There aren't |
| Cách dùng | Danh từ số ít, không đếm được | Danh từ số nhiều |
II. BÀI TẬP THERE IS – THERE ARE LỚP 6 CƠ BẢN CÓ ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH
Sau khi nắm vững lý thuyết, học sinh hãy luyện tập các dạng bài tập There is – There are lớp 6 dưới đây để ghi nhớ cấu trúc và sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
1.Bài tập
Bài tập 1: Điền There is hoặc There are vào chỗ trống.
-
______ a book on the desk.
- ______ two cats in the garden.
- ______ a computer in my bedroom.
- ______ many students in the classroom.
- ______ a tree behind the house.
- ______ three pictures on the wall.
- ______ a pencil in the pencil case.
- ______ five flowers in the vase.
- ______ a supermarket near my school.
- ______ four chairs in the living room.
- ______ an apple on the table.
- ______ many books on the shelf.
- ______ a dog under the chair.
- ______ six windows in our classroom.
- ______ a lamp next to the bed.
- ______ two bicycles in the yard.
- ______ a television in the room.
- ______ several birds in the tree.
- ______ a pen in my bag.
- ______ ten students in the English club.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. ______ a ruler on the desk.
Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- is / a book / there / on / the desk
- are / two cats / there / in / the garden
- there / a computer / is / in / my room
- are / many students / there / in / the classroom
- there / a tree / behind / is / the house
- on / there / the wall / are / three pictures
- a pencil / there / is / in / my bag
- there / five flowers / are / in / the vase
- near / there / my school / is / a supermarket
- there / four chairs / are / in / the living room
Khám phá ngay Viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn: Dàn ý & bài mẫu tại đây.
2. Đáp án
Bài tập 1:
- There is (a book là danh từ số ít.)
- There are → two cats là danh từ số nhiều.
- There is → a computer là danh từ số ít.
- There are → many students là danh từ số nhiều.
- There is → a tree là danh từ số ít.
- There are → three pictures là danh từ số nhiều.
- There is → a pencil là danh từ số ít.
- There are → five flowers là danh từ số nhiều.
- There is → a supermarket là danh từ số ít.
- There are → four chairs là danh từ số nhiều.
- There is → an apple là danh từ số ít.
- There are → many books là danh từ số nhiều.
- There is → a dog là danh từ số ít.
- There are → six windows là danh từ số nhiều.
- There is → a lamp là danh từ số ít.
- There are → two bicycles là danh từ số nhiều.
- There is → a television là danh từ số ít.
- There are → several birds là danh từ số nhiều.
- There is → a pen là danh từ số ít.
- There are → ten students là danh từ số nhiều.
Mẹo nhớ: Nhìn vào danh từ phía sau. Nếu là số ít dùng There is, nếu là số nhiều dùng There are.
Bài tập 2:
- B. There is → a ruler là danh từ số ít.
- C. Are there → Hỏi về books (số nhiều).
- B. are → three dogs là danh từ số nhiều.
- B. is → a kitchen là danh từ số ít.
- A. Is there → Hỏi về a computer (số ít).
- B. are → students là danh từ số nhiều.
- B. is → a cat là danh từ số ít.
- C. Are there → Hỏi về flowers (số nhiều).
- B. are → five pencils là danh từ số nhiều.
- A. is → a television là danh từ số ít.
- A. Is there → Hỏi về a hospital (số ít).
- B. are → many trees là danh từ số nhiều.
Bài tập 3:
1. There is a book on the desk.
→ Có một quyển sách trên bàn.
2. There are two cats in the garden.
→ Có hai con mèo trong vườn.
3. There is a computer in my room.
→ Có một máy tính trong phòng của tôi.
4. There are many students in the classroom.
→ Có nhiều học sinh trong lớp học.
5. There is a tree behind the house.
→ Có một cái cây phía sau ngôi nhà.
6. There are three pictures on the wall.
→ Có ba bức tranh trên tường.
7. There is a pencil in my bag.
→ Có một cây bút chì trong cặp của tôi.
8. There are five flowers in the vase.
→ Có năm bông hoa trong bình.
9. There is a supermarket near my school.
→ Có một siêu thị gần trường của tôi.
10. There are four chairs in the living room.
→ Có bốn chiếc ghế trong phòng khách.
III. BÀI TẬP THERE IS – THERE ARE LỚP 6 NÂNG CAO KÈM ĐÁP ÁN
1. Viết câu với There is và các từ gợi ý
Dựa vào các từ gợi ý sau, hãy viết câu hoàn chỉnh với There is.
- a large playground / behind the school / with many trees
- an English bookcase / next to the classroom door / full of useful books
- a modern swimming pool / in the sports center / near my school
- a small coffee shop / between the supermarket and the library
- a new computer / on the teacher’s desk / for online lessons
Đáp án
-
There is a large playground behind the school with many trees.
- There is an English bookcase next to the classroom door full of useful books.
- There is a modern swimming pool in the sports center near my school.
- There is a small coffee shop between the supermarket and the library.
- There is a new computer on the teacher’s desk for online lessons.
2. Viết câu với There are và các từ gợi ý
Dựa vào các từ gợi ý sau, hãy viết câu hoàn chỉnh với There are.
- many colorful posters / on the classroom walls / about English learning
- several students / in the school library/reading books quietly
- three tall trees / in front of the house / with green leaves
- some interesting science books / on the second shelf / in the library
- five bicycles / near the school gate / belonging to students
Đáp án
-
There are many colorful posters on the classroom walls about English learning.
- There are several students in the school library reading books quietly.
- There are three tall trees in front of the house with green leaves.
- There are some interesting science books on the second shelf in the library.
- There are five bicycles near the school gate belonging to students.
3. Mô tả phòng học bằng There is – There are
Hoàn thành các câu sau bằng There is hoặc There are.
- ______ a modern projector at the front of the classroom.
- ______ some colorful posters on the classroom walls.
- ______ a bookshelf full of English books next to the teacher's desk.
- ______ two large windows with beautiful views outside the classroom.
- ______ a small computer corner for students to practice English.
Đáp án
-
There is a modern projector at the front of the classroom.
- There are some colorful posters on the classroom walls.
- There is a bookshelf full of English books next to the teacher's desk.
- There are two large windows with beautiful views outside the classroom.
- There is a small computer corner for students to practice English.
4. Mẹo làm bài tập There is – There are lớp 6 đạt điểm cao
Để làm tốt bài tập There Is – There Are lớp 6, học sinh chỉ cần ghi nhớ 3 mẹo đơn giản sau:
- Khi làm bài, hãy nhìn vào danh từ được giới thiệu sau "There is/There are", không nên nhìn vào các cụm từ đứng sau nó. Ví dụ:
- There is a group of students in the classroom. ✅
- There are three students in the classroom. ✅
- Nhận biết dấu hiệu câu phủ định: Câu phủ định thường dùng There isn't/There aren't hoặc cấu trúc There is/There are + no + danh từ. Ngoài ra, "any" thường xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi.
- Cách làm nhanh dạng câu hỏi: Đưa is hoặc are lên trước there. Ví dụ: There is a book. → Is there a book?
Mẹo làm bài tập there is there are lớp 6
Sau khi hoàn thành các bài tập trên, học sinh có thể tự kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận biết những lỗi thường gặp khi sử dụng There is và There are. Để sử dụng thành thạo There is và There are, các em nên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào những tình huống thực tế hằng ngày.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nếu muốn luyện thêm các dạng bài tập tiếng Anh lớp 6 có đáp án và tài liệu ôn tập miễn phí, bạn có thể tham khảo kho tài liệu học tập tại STV English.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm