Bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle)

Lối sống xanh đang trở thành xu hướng được quan tâm trên toàn cầu, đặc biệt trong giáo dục và các bài thuyết trình trên lớp. Bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle presentation) không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Bài viết này hướng dẫn cách xây dựng bài thuyết trình mạch lạc, đúng cấu trúc, kèm từ vựng trọng tâm và bài mẫu hoàn chỉnh, giúp người học trình bày tự tin và thuyết phục.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. VÌ SAO “GREEN LIFESTYLE” TRỞ THÀNH XU HƯỚNG TOÀN CẦU TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ LỐI SỐNG XANH?

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, Bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle) đã trở thành xu hướng sống được quan tâm trên toàn cầu. Lối sống này hướng đến việc giảm tác động tiêu cực đến môi trường thông qua những thói quen đơn giản như tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa và tiêu dùng bền vững.

Nhờ tính thời sự, gần gũi và giàu giá trị giáo dục, bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh trở thành chủ đề phổ biến trong trường học, đặc biệt phù hợp với Gen Z và Gen Alpha – những thế hệ có ý thức cao về trách nhiệm xã hội, sức khỏe và phát triển bền vững.

Không chỉ giúp người học rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh, chủ đề Green Lifestyle còn tạo cơ hội thể hiện tư duy hiện đại, liên hệ thực tế và truyền cảm hứng tích cực đến người nghe. Vì vậy, việc xây dựng một bài thuyết trình tiếng Anh mạch lạc, sáng tạo và đúng cấu trúc sẽ giúp người học dễ dàng ghi điểm và tạo dấu ấn riêng.

II. CẤU TRÚC CHUẨN CHO MỘT BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ LỐI SỐNG XANH

Để bài nói rõ ràng, mạch lạc và dễ ghi điểm, người học cần tuân thủ cấu trúc chuẩn của một bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle presentation) gồm ba phần: Introduction (Mở bài) – Body (Thân bài) – Conclusion (Kết bài).

1. Introduction – Mở bài thu hút

Phần mở bài đóng vai trò tạo ấn tượng đầu tiên. Một câu hỏi, số liệu hoặc tình huống thực tế sẽ giúp thu hút sự chú ý của người nghe.

Cấu trúc thường dùng:

  • Did you know that the + clause (mệnh đề)?
  • Nowadays, + clause (mệnh đề)
  • Today, I would like to talk about + topic (chủ đề)

Mẫu câu minh họa:

“Did you know that each person produces nearly 1 kilogram of waste every day?”
(“Bạn có biết rằng mỗi người tạo ra gần 1 kg rác mỗi ngày không?”)
“Today, I would like to talk about a green lifestyle and why it is important.”
(“Hôm nay, tôi muốn nói về lối sống xanh và lý do vì sao nó quan trọng.”)

2. Body – Nội dung chính

Sau phần mở bài, nội dung chính cần được triển khai rõ ràng, logic, dẫn dắt từ vấn đề đến giải pháp.

a. Thực trạng môi trường hiện nay

Trước khi nói về các giải pháp sống xanh, người nói cần nêu khái quát thực trạng môi trường hiện nay. Trên toàn cầu, môi trường đang chịu nhiều tác động tiêu cực từ con người, ảnh hưởng trực tiếp đến thiên nhiên và chất lượng cuộc sống, tiêu biểu là ô nhiễm không khí, nguồn nước và biến đổi khí hậu.

Cấu trúc thường dùng:

  • Our planet is facing a problem (vấn đề).
  • There are many environmental problems, such as + list (danh sách)

Mẫu câu minh họa:

“Our planet is facing serious environmental problems such as pollution and climate change.”
(“Trái Đất của chúng ta đang đối mặt với những vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm và biến đổi khí hậu.”)
“Nowadays, air and water pollution are becoming more serious.”
(“Ngày nay, ô nhiễm không khí và nguồn nước ngày càng nghiêm trọng.”)

b. Các hành động sống xanh đơn giản

Sau khi đã nêu rõ thực trạng môi trường, bài thuyết trình cần chuyển mạch tự nhiên sang giải pháp. Điểm quan trọng là nhấn mạnh rằng lối sống xanh không đòi hỏi những hành động quá lớn lao, mà bắt đầu từ những thói quen rất đơn giản trong đời sống hằng ngày:

  • Hạn chế sử dụng túi nilon và đồ nhựa dùng một lần.
  • Tiết kiệm điện, nước trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Cấu trúc thường dùng:

  • We can + verb (động từ).
  • One simple way to live green is to + verb (động từ).
  • By + V-ing, we can + result (kết quả).

Mẫu câu minh họa:

“We can start a green lifestyle by reducing plastic use and saving electricity.”
(“Chúng ta có thể bắt đầu lối sống xanh bằng cách giảm sử dụng nhựa và tiết kiệm điện.”)
“One simple way to live green is to use eco-friendly products.”
(“Một cách đơn giản để sống xanh là sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.”)

3. Conclusion – Kết luận truyền cảm hứng

Ở phần kết luận, người nói cần nhấn mạnh lại thông điệp cốt lõi của bài thuyết trình, đồng thời khơi gợi ý thức trách nhiệm và hành động từ người nghe. Lối sống xanh không phải là điều xa vời hay khó thực hiện, mà bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ trong cuộc sống hằng ngày. Khi mỗi cá nhân thay đổi, xã hội và môi trường cũng sẽ dần thay đổi theo hướng tích cực hơn.

  • Thông điệp kêu gọi hành động
  • Câu kết ấn tượng cho bài nói

Cấu trúc thường dùng:

  • In conclusion, + summary (tóm tắt ý chính).
  • Living green is not only…, but also…
  • If we + simple present (hiện tại đơn), we can + result (kết quả).

Mẫu câu minh họa:

“Living green is not a trend; it is a responsibility that each of us should take seriously.”
(“Sống xanh không phải là một xu hướng nhất thời, mà là trách nhiệm mà mỗi người cần nghiêm túc thực hiện.”)
“If we start living green today, we can protect a better planet for future generations.”
(“Nếu chúng ta bắt đầu sống xanh từ hôm nay, chúng ta có thể bảo vệ một hành tinh tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai.”)

III. TỪ VỰNG & CỤM TỪ TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG TRONG BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ LỐI SỐNG XANH

Để bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle presentation) rõ ràng và chuyên nghiệp, người học cần nắm một số từ vựng và cụm từ phổ biến liên quan đến môi trường và phát triển bền vững. Việc sử dụng đúng và phù hợp các từ này giúp truyền tải ý tưởng hiệu quả, đồng thời nâng cao tính học thuật cho bài nói.

English word Pronunciation Meadning (Vietnamese)
Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm
Climate Change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu
Global Warming /ˈɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ Hiện tượng nóng lên toàn cầu
Waste /weɪst/ Rác thải
Plastic Waste /ˈplæstɪk weɪst/ Rác thải nhựa
Reduce /rɪˈdjuːs/ Giảm thiểu
Reuse /ˌriːˈjuːz/ Tái sử dụng
Recycle /ˌriːˈsaɪkl/ Tái chế
Save energy /seɪv ˈenədʒi/ Tiết kiệm năng lượng
Save water /seɪv ˈwɔːtə(r)/ Tiết kiệm nước
Use reusable Products /juːz ˌriːˈjuːzəbl ˈprɒdʌkts/ Sử dụng sản phẩm tái sử dụng
Eco-friendly Lifestyle /ˌiːkəʊ ˈfrendli ˈlaɪfstaɪl/ Lối sống thân thiện với môi trường
Green habits /ɡriːn ˈhæbɪts/ Thói quen sống xanh
Live a sustainable life /lɪv ə səˈsteɪnəbl laɪf/ Sống bền vững
Protect the environment /prəˈtekt ði ɪnˈvaɪrənmənt/ Bảo vệ môi trường
Reduce carbon footprint /rɪˈdjuːs ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ Giảm lượng khí thải carbon
Renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ Năng lượng tái tạo
Environmental protection /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃən/ Bảo vệ môi trường
Sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ Phát triển bền vững
Pollution /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm
Climate Change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu
Global Warming /ˈɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ Hiện tượng nóng lên toàn cầu
Waste /weɪst/ Rác thải
Plastic Waste /ˈplæstɪk weɪst/ Rác thải nhựa
Reduce /rɪˈdjuːs/ Giảm thiểu
Reuse /ˌriːˈjuːz/ Tái sử dụng
Recycle /ˌriːˈsaɪkl/ Tái chế
Save energy /seɪv ˈenədʒi/ Tiết kiệm năng lượng
Save water /seɪv ˈwɔːtə(r)/ Tiết kiệm nước
Use reusable Products /juːz ˌriːˈjuːzəbl ˈprɒdʌkts/ Sử dụng sản phẩm tái sử dụng
Eco-friendly Lifestyle /ˌiːkəʊ ˈfrendli ˈlaɪfstaɪl/ Lối sống thân thiện với môi trường
Green habits /ɡriːn ˈhæbɪts/ Thói quen sống xanh
Live a sustainable life /lɪv ə səˈsteɪnəbl laɪf/ Sống bền vững
Protect the environment /prəˈtekt ði ɪnˈvaɪrənmənt/ Bảo vệ môi trường
Reduce carbon footprint /rɪˈdjuːs ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ Giảm lượng khí thải carbon
Renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ Năng lượng tái tạo
Environmental protection /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃən/ Bảo vệ môi trường
Sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ Phát triển bền vững

Những từ vựng và cụm từ trên xuất hiện thường xuyên trong bài thuyết trình, giúp bài nói mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn khi trình bày trước lớp.

Bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle)

Bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle)

Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi (Free time) tại đây.

IV. MẪU BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ LỐI SỐNG XANH

Sau khi đã nắm được cấu trúc và từ vựng cần thiết, việc tham khảo một bài mẫu hoàn chỉnh sẽ giúp người học hình dung rõ cách triển khai nội dung khi đứng trước lớp. Một bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh (Green lifestyle presentation) hiệu quả không chỉ cung cấp thông tin mà còn cần có sự kết nối với người nghe thông qua ví dụ thực tế, câu chuyện cá nhân và câu hỏi tương tác. Nhờ đó, bài nói trở nên sinh động, gần gũi và dễ ghi nhớ hơn.

Dưới đây là một mẫu bài thuyết trình hoàn chỉnh, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, đúng ngữ pháp, phù hợp cho học sinh – sinh viên khi thuyết trình trên lớp.

Bài mẫu:

Today, I would like to talk about a green lifestyle. In the past, I did not pay much attention to environmental problems. I often used plastic bags and wasted electricity at home. However, after learning about climate change and pollution, I realized that my daily habits could harm the environment.

Since then, I have started to change my lifestyle. I bring my own reusable bag when shopping, save water and electricity, and try to reduce waste. These small actions may seem simple, but they can make a big difference if everyone does them together.

So, let me ask you a question: What can you do today to live a greener life? I believe that by changing our habits step by step, we can protect the environment and create a better future for the next generations.

Dịch nghĩa:

Hôm nay, tôi muốn nói về lối sống xanh. Trước đây, tôi không quá quan tâm đến các vấn đề môi trường. Tôi thường sử dụng túi nhựa và lãng phí điện trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, sau khi tìm hiểu về biến đổi khí hậu và ô nhiễm, tôi nhận ra rằng những thói quen nhỏ của mình cũng có thể gây hại cho môi trường.

Kể từ đó, tôi bắt đầu thay đổi lối sống. Tôi mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm, tiết kiệm nước và điện, đồng thời cố gắng giảm rác thải. Những hành động này tuy nhỏ nhưng có thể tạo ra sự khác biệt lớn nếu tất cả mọi người cùng thực hiện.

Vì vậy, tôi muốn hỏi các bạn một câu hỏi: Hôm nay bạn có thể làm gì để sống xanh hơn? Tôi tin rằng nếu chúng ta thay đổi thói quen từng bước, chúng ta có thể bảo vệ môi trường và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ sau.

Xem thêm Khóa luyện kỹ năng Thuyết trình tiếng Anh tại đây.

Lối sống xanh không chỉ là một chủ đề học tập mang tính thời sự mà còn phản ánh tư duy sống có trách nhiệm trong thế kỷ 21. Thông qua bài thuyết trình tiếng Anh về lối sống xanh, người học vừa phát triển kỹ năng ngôn ngữ, vừa nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Khi được xây dựng với cấu trúc rõ ràng, nội dung mạch lạc và cách triển khai sáng tạo, bài thuyết trình không chỉ giúp ghi điểm trên lớp mà còn tạo được ấn tượng tích cực và chiều sâu học thuật với người nghe.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng