Bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping
- I. CẤU TRÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING
- II. TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN VỀ SHOPPING (HỌC SINH NÊN NHỚ)
- III. MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING DỄ ÁP DỤNG
- 1. Mẫu câu nói về sở thích mua sắm
- 2. Mẫu câu nói về địa điểm thường đi mua sắm
- 3. Mẫu câu nói về thói quen và người đi cùng
- 4. Mẫu câu nói về món đồ thường mua
- 5. Mẫu câu kết nối ý giúp bài nói mạch lạc hơn
- IV. BÀI MẪU: BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING (NGẮN – DỄ HỌC)
Bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping (Shopping english presentation) là một trong những chủ đề quen thuộc, dễ tiếp cận và rất phù hợp với học sinh ở nhiều cấp độ. Với nội dung gần gũi, từ vựng đơn giản và cấu trúc rõ ràng, chủ đề này giúp người học dễ dàng xây dựng một bài thuyết trình trôi chảy mà không cần sử dụng quá nhiều từ ngữ học thuật.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING
Để xây dựng một bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping (Shopping English Presentation) hiệu quả, học sinh nên sử dụng bố cục 3 phần quen thuộc. Đây cũng là cấu trúc phổ biến trong hầu hết ở trường học.
1. Mở bài – giới thiệu chủ đề
Mở bài có vai trò dẫn dắt, giúp người nghe hiểu rõ chủ đề mà bạn sắp trình bày. Với bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping, học sinh chỉ cần sử dụng 2–3 câu ngắn, cấu trúc đơn giản để giới thiệu bản thân, nêu chủ đề và dẫn vào nội dung chính.
Gợi ý cấu trúc câu mở bài đơn giản:
- Cấu trúc 1:Today, I would like to talk about + chủ đề.
- Ví dụ: Today, I would like to talk about the topic is shopping. (Hôm nay, em muốn nói về chủ đề mua sắm.)
- Cấu trúc 2: Shopping is + tính từ / cụm từ mô tả.
- Ví dụ: Shopping is a popular activity in daily life. (Mua sắm là một hoạt động phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.)
- Cấu trúc 3 (Kết hợp giới thiệu bản thân): My name is…, and today I will talk about…
- Ví dụ: My name is Lan, and today I will talk about shopping. (Em tên là Lan, và hôm nay em sẽ nói về mua sắm.)
Lưu ý: Học sinh chỉ cần chọn 1–2 cấu trúc phù hợp, không cần nói dài để tránh căng thẳng khi trình bày.
2. Thân bài – nội dung chính
Thân bài là phần quan trọng nhất của bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping, nơi học sinh trình bày thói quen, trải nghiệm hoặc sở thích cá nhân liên quan đến việc mua sắm. Phần này nên gồm khoảng 4–6 câu, triển khai theo trình tự rõ ràng để người nghe dễ theo dõi.
Gợi ý cấu trúc câu thân bài theo từng ý:
- Nói về nơi thường đi shopping (Where - Nơi chốn)
- Cấu trúc: Where do you usually go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?)
- -> I usually go shopping at + địa điểm.
- Ví dụ: I usually go shopping at the supermarket. (Em thường đi mua sắm ở siêu thị.)
- Nói về người đi cùng hoặc thời gian đi mua sắm (Who - Với ai)
- Cấu trúc: Who do you usually go shopping with? (Bạn thường đi mua sắm cùng ai?)
- → I usually go shopping with + person.
- Ví dụ: I go shopping with my family on weekends. (Em đi mua sắm cùng gia đình vào cuối tuần.)
- Nói về món đồ thường mua hoặc yêu thích (What - Món gì/cái gì)
- Cấu trúc: What do you often buy when you go shopping? (Bạn thường mua gì khi đi mua sắm?)
- → I often buy / My favorite things to buy + đồ vật.
- Ví dụ: I often buy food and clothes. (Em thường mua đồ ăn và quần áo.)
Học sinh có thể nối các câu bằng những từ đơn giản như and, also, because để bài nói mạch lạc hơn mà không cần dùng cấu trúc phức tạp.
3. Kết bài - Nêu cảm nghĩ hoặc thông điệp
Kết bài giúp Shopping English Presentation khép lại trọn vẹn, thể hiện cảm xúc cá nhân và để lại ấn tượng tốt với người nghe. Phần này chỉ cần 2–3 câu ngắn, rõ ràng.
Gợi ý cấu trúc câu kết bài đơn giản:
- Cấu trúc 1: In my opinion, shopping is + tính từ.
- Ví dụ: In my opinion, shopping is very interesting. (Theo em, mua sắm rất thú vị.)
- Cấu trúc 2: Shopping helps me + động từ.
- Ví dụ: Shopping helps me relax after school. (Mua sắm giúp em thư giãn sau giờ học.)
- Cấu trúc kết thúc lịch sự: Thank you for listening. (Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.)
Gợi ý độ dài chuẩn cho bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping:
- Mở bài: 2–3 câu
- Thân bài: 4–6 câu
- Kết bài: 2–3 câu
II. TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN VỀ SHOPPING (HỌC SINH NÊN NHỚ)
Để bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping (Shopping English Presentation) trở nên dễ nói và dễ nhớ, học sinh nên học từ vựng theo nhóm. Cách này giúp ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng linh hoạt trong bài thuyết trình.
1. Địa điểm mua sắm
-
Supermarket /ˈsuːpəˌmɑːrkɪt/ – siêu thị
-
Mall /mɔːl/ – trung tâm thương mại
-
Market /ˈmɑːrkɪt/ – chợ
-
Clothing store /ˈkləʊðɪŋ stɔːr/ – cửa hàng quần áo
2. Hoạt động khi đi shopping
-
Buy /baɪ/ – mua
-
Choose /tʃuːz/ – chọn
-
Pay /peɪ/ – trả tiền
-
Look for /lʊk fɔːr/ – tìm kiếm
3. Sản phẩm thường mua
-
Clothes /kləʊðz/ – quần áo
-
Food /fuːd/ – thực phẩm
-
Books /bʊks/ – sách
-
Shoes /ʃuːz/ – giày
4. Cảm xúc khi mua sắm
-
Happy /ˈhæpi/ – vui
-
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ – hào hứng
- Relaxed /rɪˈlækst/ – thoải mái
Gợi ý: Nên ưu tiên học và sử dụng những từ vựng quen thuộc, dễ phát âm và phù hợp với trình độ của mình. Điều này giúp bài thuyết trình tiếng Anh trở nên tự nhiên, trôi chảy và dễ ghi điểm hơn so với việc dùng từ quá khó hoặc ít gặp.
III. MẪU CÂU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING DỄ ÁP DỤNG
Khi chuẩn bị bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping, việc học và sử dụng sẵn các mẫu câu ngắn, quen thuộc sẽ giúp học sinh nói tự tin hơn, hạn chế tình trạng ngập ngừng hoặc lặp ý. Các mẫu câu dưới đây đều sử dụng cấu trúc đơn giản, dễ nhớ, dễ thay đổi để phù hợp với từng Shopping English Presentation trên lớp.
1. Mẫu câu nói về sở thích mua sắm
I like shopping because it helps me relax.
(Tôi thích mua sắm vì nó giúp tôi thư giãn.)
I enjoy shopping in my free time.
(Tôi thích đi mua sắm vào thời gian rảnh.)
Shopping is one of my favorite activities.
(Mua sắm là một trong những hoạt động yêu thích của tôi.)
2. Mẫu câu nói về địa điểm thường đi mua sắm
My favorite place to shop is the supermarket.
(Nơi tôi thích mua sắm nhất là siêu thị.)
I usually go shopping at the mall.
(Tôi thường đi mua sắm ở trung tâm thương mại.)
I like shopping at the market because it is cheap.
(Tôi thích mua sắm ở chợ vì giá rẻ.)
3. Mẫu câu nói về thói quen và người đi cùng
I often go shopping with my friends.
(Tôi thường đi mua sắm cùng bạn bè.)
I go shopping with my family on weekends.
(Tôi đi mua sắm cùng gia đình vào cuối tuần.)
I usually go shopping after school.
(Tôi thường đi mua sắm sau giờ học.)
4. Mẫu câu nói về món đồ thường mua
I often buy food and clothes.
(Tôi thường mua đồ ăn và quần áo.)
My favorite things to buy are clothes and shoes.
(Những món đồ tôi thích mua nhất là quần áo và giày.)
I usually buy things I need for school.
(Tôi thường mua những thứ cần thiết cho việc học.)
5. Mẫu câu kết nối ý giúp bài nói mạch lạc hơn
And I feel very happy when shopping.
(Và tôi cảm thấy rất vui khi đi mua sắm.)
Also, shopping helps me save time.
(Ngoài ra, mua sắm giúp tôi tiết kiệm thời gian.)
Because of that, I really like shopping.
(Vì vậy, tôi rất thích mua sắm.)
Gợi ý cách sử dụng mẫu câu hiệu quả
Học sinh không cần học thuộc tất cả các câu trên. Chỉ cần chọn ra 5–7 câu phù hợp, sau đó thay đổi địa điểm, thời gian hoặc người đi cùng để tạo thành bài thuyết trình mang dấu ấn cá nhân.
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi - Hướng dẫn chi tiết tại đây.
IV. BÀI MẪU: BÀI THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỀ SHOPPING (NGẮN – DỄ HỌC)
Để giúp học sinh dễ hình dung và áp dụng, dưới đây là hai bài mẫu hoàn chỉnh cho bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping (Shopping English Presentation). Các bài đều có độ dài vừa phải, câu đơn giản, dễ nhớ và phù hợp sử dụng trực tiếp trong bài thuyết trình trên lớp.
Bài mẫu 1
Today, I would like to talk about shopping. I usually go shopping at the supermarket with my family on weekends, where we buy food and daily necessities. When I go shopping, I feel happy and relaxed because it helps me enjoy my free time. In my opinion, shopping is a useful and enjoyable activity. Thank you for listening.
Dịch: Hôm nay, em muốn nói về mua sắm. Em thường đi mua sắm ở siêu thị cùng gia đình vào cuối tuần, nơi chúng em mua đồ ăn và những vật dụng hằng ngày. Khi đi mua sắm, em cảm thấy vui và thoải mái vì điều đó giúp em tận hưởng thời gian rảnh. Theo em, mua sắm là một hoạt động hữu ích và thú vị. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
Bài mẫu 2
Hello everyone, my name is Lan. Today, I would like to talk about shopping. I like shopping because it helps me buy the things I need and enjoy my free time after school. I often go shopping with my friends at the mall, where we look around and choose our favorite items. Shopping makes me feel excited and relaxed, so it is one of my favorite activities. That’s all about my shopping experience. Thank you for listening.
Dịch: Xin chào mọi người, em tên là Lan. Hôm nay, em muốn nói về mua sắm. Em thích mua sắm vì nó giúp em mua những thứ mình cần và tận hưởng thời gian rảnh sau giờ học. Em thường đi mua sắm cùng bạn bè ở trung tâm thương mại, nơi chúng em đi dạo và chọn những món đồ yêu thích. Mua sắm khiến em cảm thấy hào hứng và thoải mái, vì vậy đây là một trong những hoạt động em thích nhất. Đó là tất cả về trải nghiệm mua sắm của em. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
Bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping
Hai bài mẫu trên có độ dài vừa phải, ngôn ngữ đơn giản, rất phù hợp để học sinh sử dụng trực tiếp trong bài thuyết trình tiếng Anh của mình để mang dấu ấn cá nhân.
Có thể thấy, bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping (Shopping English Presentation) là lựa chọn lý tưởng cho học sinh mới bắt đầu luyện nói. Chủ đề quen thuộc, từ vựng dễ nhớ và cấu trúc rõ ràng giúp người học giảm áp lực khi trình bày bằng tiếng Anh. Việc học theo mẫu và luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh tự tin hơn, nói mạch lạc hơn trong mỗi bài thuyết trình. Từ nền tảng này, người học có thể tiếp tục luyện tập với các chủ đề quen thuộc khác để nâng cao kỹ năng thuyết trình tiếng Anh một cách bền vững.
Hãy bắt đầu luyện nói ngay từ hôm nay bằng cách áp dụng các mẫu câu và bài mẫu trong bài viết để cải thiện khả năng thuyết trình của bạn từng ngày.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm