Đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 chương trình mới có đáp án chi tiết

Đề thi học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 6 chương trình mới đòi hỏi học sinh phải có tư duy ngôn ngữ toàn diện thay vì chỉ học thuộc máy móc. Để tự tin bứt phá điểm số, học sinh cần sớm tiếp cận các bộ đề thi có cấu trúc phân hóa mạnh, bao gồm các dạng bài đổi mới như biến đổi câu hay đọc hiểu ngữ cảnh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc đề thi, chia sẻ mẹo làm bài đạt điểm cao và tổng hợp bộ đề thực chiến có đáp án chi tiết giúp các em tự luyện tập hiệu quả. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. CẤU TRÚC ĐỀ THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 6 CHƯƠNG TRÌNH MỚI

Đề thi học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 6 chương trình mới thường gồm 5 phần chính, đánh giá toàn diện kiến thức ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng sử dụng tiếng Anh.

1. Các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm

Kiểm tra các thì cơ bản, đại từ, giới từ, liên từ, câu điều kiện loại 1, câu hỏi đuôi và các cấu trúc ngữ pháp thường gặp.

2. Dạng bài từ vựng mở rộng

Bao gồm bài tập điền từ, chọn đáp án, biến đổi từ (Word Form), cụm từ cố định và cụm động từ.

3. Ngữ âm và trọng âm

Đánh giá khả năng nhận biết phát âm, quy tắc đọc đuôi -ed, -s/-es và xác định trọng âm của từ.

4. Đọc hiểu nâng cao

Gồm bài đọc điền từ (Cloze Test) và đọc hiểu trả lời câu hỏi nhằm kiểm tra khả năng tìm ý chính, chi tiết và suy luận.

5. Viết lại câu

Yêu cầu học sinh sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng tương đương để viết lại câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Cấu trúc đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 chương trình mới 

Cấu trúc đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 chương trình mới 

II. ĐỀ THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 6 THƯỜNG GỒM NHỮNG PHẦN NÀO?

Mặc dù mỗi Sở Giáo dục và Đào tạo hoặc từng địa phương có thể xây dựng đề thi theo định dạng riêng, đề thi học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 6 chương trình mới nhìn chung đều hướng đến việc đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh của học sinh thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp đơn lẻ. Vì vậy, cấu trúc đề giữa các địa phương có thể khác nhau về số lượng câu hỏi hoặc thang điểm, nhưng vẫn xoay quanh những dạng bài quen thuộc dưới đây.

Phần Nội dung thường gặp
Ngữ âm Phát âm, trọng âm
Từ vựng – Ngữ pháp Chọn đáp án đúng, chia động từ, giới từ, câu điều kiện, câu hỏi đuôi...
Word Form Biến đổi từ
Error Correction Tìm và sửa lỗi sai
Reading Cloze Test, đọc hiểu trả lời câu hỏi
Writing Viết lại câu, biến đổi câu, hoàn thành câu

Lưu ý: Một số địa phương có thể bổ sung hoặc lược bỏ một số dạng bài, đồng thời thay đổi số lượng câu hỏi, thời gian làm bài hoặc thang điểm. Tuy nhiên, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và viết lại câu vẫn là những phần xuất hiện phổ biến trong hầu hết các đề thi học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 6.

Khám phá thêm Catch up with là gì? Phân biệt với Keep up with đơn giản tại đây.

III. TỔNG HỢP ĐỀ THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 6 CHƯƠNG TRÌNH MỚI CÓ ĐÁP ÁN

1. Đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 mẫu

PART 1: PHONETICS (5 câu)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

1. A. home B. go C. do D. so
2. A. watches B. likes C. classes D. washes
3. A. hour B. house C. home D. hat

Choose the word that has a different stress pattern from the others.

4. A. hotel B. mountain C. country D. summer
5. A. activity B. beautiful C. dangerous D. interesting

PART 2: LEXICO - GRAMMAR (15 câu)

Choose the best answer A, B, C or D to complete each of the following sentences.

6. Look! The children ________ happily with their new toys in the garden.

A. play B. are playing C. played D. have played

7. If the weather ________ fine tomorrow, we will go camping in the woods.

A. is B. will be C. are D. was

8. Nam is very interested ________ learning English because he wants to study abroad.

A. on B. at C. in D. for

9. This laptop belongs to my brother. It is ________.

A. he B. him C. his D. himself

10. We ________ in Ho Chi Minh City since 2023.

A. live B. are living C. lived D. have lived

11. She didn't go to school yesterday ________ she was seriously sick.

A. because B. so C. although D. but

12. You haven't finished your homework yet, ________?

A. do you B. haven't you C. have you D. did you

13. Tokyo is ________ city I have ever visited.

A. the most expensive B. more expensive C. expensive D. as expensive as

14. My mother is very fond ________ cooking traditional Vietnamese food.

A. of B. with C. about D. in

15. Lan is a very ________ student. She always gets good marks in exams.

A. lazy B. careless C. hard-working D. talkative

Supply the correct form of the words in brackets.

16. My brother is very ________. He always plays sports after school. (ACT)

17. This is the ________ building in our city. (TALL)

18. Lan is ________ than her sister. (BEAUTIFUL)

19. We need to find a ________ to this difficult math problem. (SOLVE)

20. Air ________ is a serious problem in many big cities nowadays. (POLLUTE)

PART 3: ERROR CORRECTION (5 câu)

Find and correct the single mistake in each of the following sentences.

21. If it rain tomorrow, we will cancel our outdoor camping trip.

22. Look! The children are playing happily with they new toys.

23. He has collected stamps for he was ten years old.

24. She is the more intelligent student in my class.

25. Although he was tired, but he finished all his homework.

PART 4: READING COMPREHENSION (10 câu)

Dạng 1: Cloze Test (5 câu)

Read the passage and choose the correct word A, B, C or D to fill in each blank.

Our planet is facing many environmental problems. One of the biggest problems is air (26) ________. This problem comes from factories, cars, and motorbikes. They release harmful smoke into the air, (27) ________ makes it dirty and dangerous to breathe. Another problem is cutting down trees. Forests play an important (28) ________ in protecting the environment because they clean the air and provide homes for wild animals. If we (29) ________ cutting down trees, many animals will lose their homes. We should do something to save our Earth, such as recycling trash and planting (30) ________ trees.

26. A. pollute B. pollution C. polluted D. polluting
27. A. which B. who C. where D. when
28. A. part B. game C. show D. place
29. A. stop B. continue C. start D. enjoy
30. A. much B. less C. more D. little

Dạng 2: Reading Comprehension (5 câu)

Read the passage and choose the correct answer A, B, C or D.

Mary loves English. She has studied it for three years. She thinks English is very useful for her future. Every day, Mary practices listening to English songs and watching English cartoons on TV. She also joins an English club at her school on Saturdays. There, she can speak English with her friends and foreign teachers. Mary says that learning vocabulary is the most difficult part of English, but she tries her best to learn ten new words every day. She hopes she will become an English teacher in the future.

31. How long has Mary studied English?

A. For 3 months B. For 3 years C. Since 3 years D. For 3 weeks

32. What does Mary do every day to practice English?

A. She writes essays.
B. She speaks to her parents.
C. She listens to English songs and watches cartoons.
D. She reads English newspapers.

33. When does she go to the English club?

A. Every day B. On Fridays C. On Saturdays D. On Sundays

34. According to Mary, what is the hardest part of learning English?

A. Listening B. Grammar C. Vocabulary D. Speaking

35. What does Mary want to be in the future?

A. A singer B. An English teacher C. A doctor D. A cartoon maker

PART 5: SENTENCE TRANSFORMATION (5 câu)

Rewrite the sentences without changing their original meanings.

36. We started living in this house in 2023.

→ We have ______________________________________________.

37. Because she was sick, she couldn't go to school yesterday.

→ She was sick, _________________________________________.

38. No one in my class is more intelligent than Minh.

→ Minh is the ___________________________________________.

39. This is the first time I have ever eaten this kind of food.

→ I have never ___________________________________________.

40. Pass the exam or your parents will be sad.

→ If you don't __________________________________________.

2. Đáp án & Phân tích chi tiết

PART 1: PHONETICS

  1. C. do — Phần gạch chân phát âm là /uː/, các từ còn lại phát âm là /əʊ/.
  2. B. likes — Đuôi "-s" trong "likes" phát âm là /s/.
  3. A. hour — Âm "h" bị câm, các từ còn lại phát âm là /h/.
  4. A. hotel — Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (/hoʊˈtel/). Các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
  5. A. activity — activity có 4 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

PART 2: LEXICO - GRAMMAR

  1. B. are playing — Dấu hiệu nhận biết "Look!" chỉ hành động đang xảy ra ở hiện tại → Hiện tại tiếp diễn.
  2. A. is — Mệnh đề điều kiện (If-clause) của câu điều kiện loại 1 chia ở Hiện tại đơn. Chủ ngữ "the weather" số ít.
  3. C. in — Cấu trúc cố định: to be interested in (đam mê, thích thú).
  4. C. his — Cần một Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun) ở cuối câu để thay thế cho "my brother's laptop".
  5. D. have lived — Dấu hiệu nhận biết "since 2023" → Thì Hiện tại hoàn thành.
  6. A. because — Liên từ chỉ nguyên nhân (Bởi vì cô ấy bị ốm).
  7. C. have you — Câu hỏi đuôi. Vế trước dùng thể phủ định của hiện tại hoàn thành ("haven't") → vế đuôi dùng khẳng định ("have").
  8. A. the most expensive — Cấu trúc so sánh nhất của tính từ dài, đi kèm dấu hiệu "I have ever visited".
  9. A. of — Cấu trúc cố định: to be fond of (thích cái gì).
  10. C. hard-working — Dựa vào ngữ cảnh của câu "Lan luôn đạt điểm cao" → chăm chỉ.
  11. active — Sau trạng từ "very" và động từ "is" cần một tính từ.
  12. tallest — Cấu trúc so sánh nhất vì có mạo từ "the" và phạm vi "in our city".
  13. more beautiful — Cấu trúc so sánh hơn của tính từ dài vì có liên từ "than".
  14. solution — Sau mạo từ "a" cần một danh từ số ít.
  15. pollution — Cụm danh từ ghép làm chủ ngữ: Air pollution (Ô nhiễm không khí).

PART 3: ERROR CORRECTION

  1. rain → rains — Câu điều kiện loại 1, chủ ngữ "it" là ngôi thứ ba số ít ở mệnh đề If.
  2. they → their — Cần tính từ sở hữu đứng trước cụm danh từ "new toys".
  3. for → since — Trước một mệnh đề chỉ mốc thời gian trong quá khứ ("he was ten years old") phải dùng "since", không dùng "for".
  4. more → most — So sánh trong phạm vi tập thể "in my class" phải dùng so sánh nhất (the most intelligent).
  5. Bỏ "but" — Trong tiếng Anh, nếu đã dùng "Although" ở đầu mệnh đề thì không dùng "but" ở mệnh đề sau nữa.

PART 4: READING COMPREHENSION

  1. B. pollution — Tạo thành cụm danh từ ghép air pollution (ô nhiễm không khí).
  2. A. which — Đại từ quan hệ thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
  3. A. part — Cấu trúc cụm từ: play an important part/role in (đóng vai trò quan trọng trong việc gì).
  4. B. continue — Dựa vào ngữ nghĩa của câu giả định: "Nếu chúng ta tiếp tục chặt cây...".
  5. C. more — Nghĩa là "trồng nhiều cây hơn" để bảo vệ Trái Đất.
  6. B. For 3 years — Dựa vào câu: "She has studied it for three years."
  7. C. She listens to English songs and watches cartoons. — Dựa vào câu: "Every day, Mary practices listening to English songs and watching English cartoons on TV."
  8. C. On Saturdays — Dựa vào câu: "She also joins an English club at her school on Saturdays."
  9. C. Vocabulary — Dựa vào câu: "Mary says that learning vocabulary is the most difficult part of English..."
  10. B. An English teacher — Dựa vào câu kết: "She hopes she will become an English teacher in the future."

PART 5: SENTENCE TRANSFORMATION

  1. → We have lived in this house since 2023.

(Mẹo: Đổi từ Quá khứ đơn sang Hiện tại hoàn thành, mốc thời gian chuyển từ "in + năm" sang "since + năm").

  1. → She was sick, so she couldn't go to school yesterday.

(Mẹo: Bỏ "Because", dùng liên từ chỉ kết quả "so" ở vế sau, lưu ý phải có dấu phẩy trước "so").

  1. → Minh is the most intelligent student in my class.

(Mẹo: Đổi từ so sánh hơn không ai bằng sang so sánh nhất với tính từ dài).

  1. → I have never eaten this kind of food before.

(Mẹo: Cấu trúc tương đương chỉ trải nghiệm lần đầu tiên làm gì).

  1. → If you don't pass the exam, your parents will be sad.

(Mẹo: Viết lại câu mệnh lệnh lựa chọn mang tính cảnh báo bằng cấu trúc câu điều kiện loại 1 thể phủ định)

Nhìn chung, cấu trúc đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 chương trình mới đòi hỏi sự đầu tư học tập nghiêm túc, bài bản và tư duy nhạy bén từ phía học sinh. Việc nắm vững hệ thống lý thuyết cốt lõi kết hợp với các mẹo làm bài thông minh sẽ giúp các em tránh được những lỗi ngữ pháp tinh vi trong phòng thi. Việc chủ động luyện đề thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6 có đáp án là yếu tố quan trọng giúp học sinh nâng cao năng lực ngôn ngữ và cải thiện kết quả thi.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hãy để đội ngũ giáo viên tại STV English đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục môn tiếng Anh. Đăng ký kiểm tra năng lực tiếng Anh miễn phí ngay hôm nay để giáo viên đánh giá trình độ, tư vấn lộ trình học phù hợp và tặng bộ tài liệu ôn thi học sinh giỏi tiếng Anh lớp 6.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Cùng lắng nghe những chia sẻ chân thật từ học viên đã từng học IELTS tại STV English và khám phá hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh nhé!

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng