Nội dung thuyết trình tiếng Anh gồm những phần nào? Hướng dẫn chi tiết
- I. MỞ ĐẦU HOÀN HẢO DẪN NHẬP VÀO NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
- 1. Thu hút sự chú ý (Hooking the Audience)
- 2. Lời chào và giới thiệu bản thân (Greetings and Self-Introduction)
- 3. Giới thiệu chủ đề và mục tiêu (Topic and Objectives)
- 4. Phác thảo bố cục (Outlining the Structure)
- II. PHẦN THÂN BÀI: TRIỂN KHAI VÀ PHÁT TRIỂN NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGHIỆP
- 1. Phân chia logic các luận điểm (Logical Segmentation)
- 2. Ngôn ngữ liên kết (Transition Language)
- 3. Phương tiện hỗ trợ (Visual Aids)
- 4. Quản lý thời gian và tốc độ (Pacing and Timing)
- III. KỸ THUẬT KẾT THÚC: TĂNG CƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
Nắm vững cấu trúc nội dung thuyết trình tiếng Anh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tạo ra một bài trình bày chuyên nghiệp, logic và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng phần của một bài thuyết trình tiếng Anh chuẩn, cung cấp các mẹo và mẫu câu hữu ích giúp bạn xây dựng form thuyết trình bằng tiếng Anh hoàn hảo, từ đó tự tin chinh phục mọi khán giả.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. MỞ ĐẦU HOÀN HẢO DẪN NHẬP VÀO NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
Phần mở đầu đóng vai trò quyết định trong việc thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng đầu tiên. Một phần mở đầu mạnh mẽ sẽ thiết lập sự kết nối với khán giả, giới thiệu chủ đề một cách rõ ràng và phác thảo cấu trúc tổng thể của nội dung thuyết trình tiếng Anh của bạn, khiến khán giả mong muốn theo dõi.
1. Thu hút sự chú ý (Hooking the Audience)
Đây là bước bạn sử dụng để "móc" sự chú ý của khán giả ngay từ giây phút đầu tiên. Nếu thành công, khán giả sẽ lập tức muốn nghe tiếp phần còn lại của bài thuyết trình tiếng Anh của bạn.
- Sử dụng câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions): Bắt đầu bằng một câu hỏi liên quan sâu sắc đến chủ đề để kích thích sự suy nghĩ của người nghe.
- Ví dụ: "Have you ever wondered how artificial intelligence is shaping our daily lives?"- "Bạn đã bao giờ tự hỏi trí tuệ nhân tạo đang định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta như thế nào chưa?"
- Sử dụng số liệu gây sốc/thú vị (Shocking/Interesting Statistics): Trích dẫn một con số ấn tượng từ một nguồn đáng tin cậy.
- Ví dụ: "Did you know that 85% of job openings are filled through networking?"- "Bạn có biết rằng 85% số lượng việc làm được tuyển dụng thông qua việc xây dựng mạng lưới quan hệ?"
- Kể một câu chuyện ngắn hoặc một giai thoại (Short Anecdote/Story): Câu chuyện phải ngắn, có liên quan và chạm đến cảm xúc hoặc sự tò mò của người nghe.
-
Ví dụ: "Yesterday, I met a 70-year-old woman who started learning coding for the first time. When I asked her why, she said, 'I want to build an app to help my grandkids learn our native language.' Her story is why we are here today to talk about lifelong learning." - "Ngày hôm qua, tôi đã gặp một cụ bà 70 tuổi bắt đầu học lập trình lần đầu tiên. Khi tôi hỏi tại sao, bà nói: 'Tôi muốn xây dựng một ứng dụng để giúp các cháu mình học ngôn ngữ mẹ đẻ.' Câu chuyện của bà ấy chính là lý do chúng ta có mặt ở đây hôm nay để thảo luận về việc học tập suốt đời."
-
- Trích dẫn (Quotes): Sử dụng một câu nói nổi tiếng, mạnh mẽ và liên quan trực tiếp đến nội dung thuyết trình tiếng Anh của bạn.
- Ví dụ: "The great Steve Jobs once said: 'The only way to do great work is to love what you do.' This quote perfectly captures the essence of our discussion today on career passion." - "Steve Jobs vĩ đại đã từng nói: 'Cách duy nhất để làm nên những điều tuyệt vời là hãy yêu những gì bạn làm.' Câu trích dẫn này đã lột tả hoàn hảo cốt lõi của buổi thảo luận về đam mê nghề nghiệp của chúng ta ngày hôm nay."
2. Lời chào và giới thiệu bản thân (Greetings and Self-Introduction)
Sau khi tạo ấn tượng ban đầu, bạn cần chính thức chào hỏi khán giả và giới thiệu vai trò của mình.
Mẫu câu chào:
- "Good morning/afternoon, everyone. Thank you for taking the time to be here today." - "Chào buổi sáng/chiều mọi người. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian có mặt ở đây ngày hôm nay."
- "Hello, my name is [Name], and I am [Job Title/Role]." - "Xin chào, tên tôi là [Tên] và tôi là [Chức danh/Vai trò]."
- "It's a pleasure to see so many familiar/new faces." - "Rất vui được gặp lại nhiều gương mặt thân quen/mới ở đây."
Nêu lý do bạn trình bày: Nhanh chóng khẳng định thẩm quyền hoặc sự liên quan của bạn đối với chủ đề.
- "As a leading researcher in [Field], I am excited to share our latest findings..." - "Với tư cách là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong [Lĩnh vực], tôi rất hào hứng được chia sẻ những phát hiện mới nhất của chúng tôi..."
3. Giới thiệu chủ đề và mục tiêu (Topic and Objectives)
Phần này phải ngắn gọn, trực tiếp và trả lời câu hỏi "Tôi sẽ nói về cái gì và tại sao điều đó quan trọng?".
Mẫu câu giới thiệu chủ đề:
- "Today, I will be talking about [Topic]." (Hôm nay, tôi sẽ trình bày về [Chủ đề].)
- "I’d like to share with you some information about [Topic]." (Tôi muốn chia sẻ với các bạn một vài thông tin về [Chủ đề].)
- "The focus of my presentation this afternoon is [Topic]." (Trọng tâm bài thuyết trình của tôi chiều nay là về [Chủ đề].)
Mục tiêu rõ ràng: Người nghe cần biết chính xác họ sẽ học được gì khi kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh.
4. Phác thảo bố cục (Outlining the Structure)
Đây là việc bạn "báo trước" cho khán giả biết chuyến đi này sẽ đi qua những trạm dừng nào. Điều này giúp họ dễ theo dõi và hình dung toàn bộ form thuyết trình bằng tiếng Anh của bạn.
Mẫu câu phác thảo:
- "I’ve divided my presentation into three main parts: Firstly, we will look at... Secondly, we will discuss... And finally, I will address..." (Tôi đã chia bài thuyết trình của mình thành ba phần chính: Đầu tiên, chúng ta sẽ xem xét về... Thứ hai, chúng ta sẽ thảo luận về... Và cuối cùng, tôi sẽ giải quyết/trình bày về vấn đề…)
- "My presentation will take approximately [time]. Please feel free to interrupt with questions, or we can save them until the end." (Bài thuyết trình của tôi sẽ kéo dài khoảng [thời gian]. Các bạn cứ thoải mái đặt câu hỏi ngay khi tôi đang nói, hoặc chúng ta có thể để dành chúng đến cuối buổi.)
II. PHẦN THÂN BÀI: TRIỂN KHAI VÀ PHÁT TRIỂN NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGHIỆP
Phần thân bài là trái tim của bài thuyết trình, nơi bạn đi sâu vào chi tiết, trình bày các luận điểm và bằng chứng hỗ trợ. Để giữ chân khán giả, phần này phải được tổ chức logic, sử dụng ngôn ngữ liên kết mượt mà và tập trung vào các ý chính rõ ràng trong nội dung thuyết trình tiếng Anh của bạn.
1. Phân chia logic các luận điểm (Logical Segmentation)
Mỗi luận điểm chính nên được trình bày như một phần độc lập nhưng vẫn liên kết với chủ đề chung. Quy tắc vàng là mỗi slide/mỗi phần chỉ tập trung vào một ý chính (One Idea Per Slide/Section).
- Sử dụng tiêu đề rõ ràng: Đặt tiêu đề cho từng phần thân bài (ví dụ: The Problem, The Solution, The Impact) để khán giả biết họ đang ở đâu trong form thuyết trình bằng tiếng Anh của bạn.
- Phát triển chi tiết: Bắt đầu bằng câu chủ đề (Topic Sentence), sau đó trình bày dữ liệu, ví dụ, case study hoặc bằng chứng. Kết thúc bằng một câu tóm tắt ý chính.
2. Ngôn ngữ liên kết (Transition Language)
Các từ và cụm từ chuyển tiếp là "keo dán" giúp các ý tưởng của bạn chảy từ ý này sang ý khác một cách tự nhiên. Sử dụng chúng để báo hiệu sự chuyển đổi giữa các phần trong nội dung thuyết trình tiếng Anh.
| Mục đích | Cụm từ tiếng Anh thông dụng |
|---|---|
| Bổ sung ý | In addition to this...; Furthermore...; Moreover...; Not only... but also... |
| So sánh/Đối lập | However...; On the other hand...; In contrast...; While... |
| Đưa ra ví dụ | For instance...; To illustrate this point...; A perfect example of this is... |
| Chuyển sang ý mới | Moving on to the next point...; Let's now consider...; Now, I'd like to turn my attention to... |
| Kết quả/Hệ quả | As a result...; Consequently...; Therefore... |
3. Phương tiện hỗ trợ (Visual Aids)
Bài thuyết trình tiếng Anh của bạn không chỉ là lời nói; hình ảnh, biểu đồ, video clip ngắn là yếu tố then chốt.
- Quy tắc 6x6: Không quá 6 dòng chữ, không quá 6 từ trên mỗi dòng (hoặc quy tắc tương tự). Mục đích là để slide hỗ trợ lời nói, không phải thay thế lời nói.
- Giải thích rõ ràng: Khi trình chiếu một biểu đồ hoặc hình ảnh, bạn phải giải thích nó.
- Ví dụ: "As you can see from this chart, the growth rate increased significantly over the last quarter." - "Như các bạn có thể thấy từ biểu đồ này, tốc độ tăng trưởng đã tăng lên đáng kể trong quý vừa qua.”
4. Quản lý thời gian và tốc độ (Pacing and Timing)
Kiểm soát tốc độ nói là vô cùng quan trọng. Nói quá nhanh làm khán giả khó nắm bắt, đặc biệt khi nội dung thuyết trình tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai.
- Tạm dừng (Pauses): Dùng để nhấn mạnh một ý quan trọng, cho khán giả thời gian suy nghĩ, hoặc báo hiệu sự chuyển đổi ý.
- Phân bổ thời gian: Nếu bài của bạn có 3 phần thân bài, hãy phân bổ thời gian đều cho mỗi phần (ví dụ: 5 phút/phần).
Nội dung thuyết trình tiếng Anh gồm những phần nào? Hướng dẫn chi tiết
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về thời gian rảnh rỗi - Hướng dẫn chi tiết tại đây.
III. KỸ THUẬT KẾT THÚC: TĂNG CƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
Phần kết luận cần phải mạnh mẽ và để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả. Đây không chỉ là nơi bạn tóm tắt lại các điểm chính mà còn là nơi bạn kêu gọi hành động (Call to Action) và mở ra phiên hỏi đáp cho bài thuyết trình tiếng Anh của mình.
1. Tín hiệu kết thúc (Signal the End)
Bạn cần báo hiệu cho khán giả biết rằng nội dung thuyết trình tiếng Anh của bạn đang đi đến hồi kết.
Mẫu câu báo hiệu:
- "In conclusion..." - "Kết luận lại..."
- "To summarize the main points..." - "Để tóm tắt các ý chính..."
- "Let me briefly recap what I’ve covered..."- "Để tôi điểm lại ngắn gọn những gì tôi đã trình bày..."
- "To wrap things up..." - "Để kết thúc/gói gọn lại mọi thứ..."
2. Tóm tắt các điểm chính (Summary of Key Points)
Đừng lặp lại những gì đã nói, hãy gói gọn những điểm quan trọng nhất (thường là 2-3 điểm) mà bạn muốn khán giả ghi nhớ sau form thuyết trình bằng tiếng Anh này.
- Ví dụ: "We’ve established three crucial facts: First, [Point 1]. Second, [Point 2]. And most importantly, [Point 3]." (Chúng ta đã xác lập được ba sự thật quan trọng: Thứ nhất là, [Ý chính 1]. Thứ hai là, [Ý chính 2]. Và quan trọng nhất là, [Ý chính 3].)
3. Kết luận mạnh mẽ (Strong Closing Statement)
Đây là khoảnh khắc bạn đưa ra thông điệp cốt lõi, lời kêu gọi hành động hoặc một dự đoán về tương lai. Nó phải liên kết trở lại với "Hook" ban đầu (câu chuyện, câu hỏi, hoặc trích dẫn) để tạo nên sự trọn vẹn.
- Lời kêu gọi hành động (Call to Action - CTA): Khuyến khích khán giả làm gì đó với thông tin họ vừa nhận được.
- Ví dụ: "I urge all of you to start applying these principles in your daily work." - "Tôi kêu gọi tất cả các bạn hãy bắt đầu áp dụng những nguyên tắc này vào công việc hàng ngày của mình."
4. Mở phiên Hỏi & Đáp (Q&A Session)
Đây là phần tương tác không thể thiếu. Bạn cần phải mời khán giả đặt câu hỏi một cách lịch sự và sẵn sàng đối phó với những câu hỏi khó.
Mẫu câu mời hỏi đáp:
- "Thank you for your attention. I’d be happy to answer any questions you may have regarding the presentation." (Cảm ơn sự chú ý của quý vị. Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kỳ câu hỏi nào mà quý vị thắc mắc liên quan đến bài thuyết trình này.)
- "Now, I’ll open the floor for questions." (Bây giờ, tôi xin mời các bạn đặt câu hỏi.)
"Now, I’ll open the floor for questions."
Xử lý câu hỏi: Lắng nghe kỹ, lặp lại câu hỏi (để đảm bảo mọi người đều nghe rõ), trả lời ngắn gọn và chân thành. Nếu không biết, hãy thừa nhận và hứa sẽ tìm câu trả lời sau.
Việc làm chủ nội dung thuyết trình tiếng Anh thông qua một bố cục logic là cách nhanh nhất để bạn tự tin chinh phục mọi khán giả. Hãy áp dụng ngay form thuyết trình bằng tiếng Anh chuyên nghiệp này để đảm bảo thông điệp của bạn được truyền tải trọn vẹn nhất. Đừng quên rằng "Practice makes perfect" (Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo), vì vậy hãy bắt đầu xây dựng bài thuyết trình tiếng Anh của bạn ngay hôm nay để gặt hái thành công rực rỡ!
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm