Thuật ngữ mô tả người thuyết trình tiếng Anh là gì?
Làm thế nào để mô tả một người thuyết trình tiếng Anh xuất sắc? Bài viết này mang đến 10 thuật ngữ từ cơ bản đến chuyên sâu, giúp bạn làm phong phú vốn từ và tự tin hơn trong môi trường quốc tế. Hãy cùng khám phá những bí quyết vàng để trở thành một chuyên gia thuyết trình thực thụ ngay sau đây!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. TỪ KHOÁ VÀ THUẬT NGỮ MÔ TẢ NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH
Phần này sẽ giới thiệu những thuật ngữ cơ bản nhất để gọi người thuyết trình tiếng Anh và các thuật ngữ chuyên môn thường được dùng trong các bối cảnh học thuật hoặc kinh doanh một cách toàn diện.
1. Các từ ngữ cơ bản và thông dụng nhất
Khi nói về người thực hiện một buổi thuyết trình tiếng Anh, có một số từ cơ bản mà hầu như ai cũng biết. Những từ này là nền tảng để bạn bắt đầu khám phá các cách diễn đạt nâng cao hơn.
| Thuật ngữ | Giải thích & ví dụ |
|---|---|
| Presenter (Người thuyết trình) |
Đây là từ phổ biến và trung lập nhất, dùng để chỉ bất kỳ ai đang trình bày một thông tin, ý tưởng, hoặc một bài báo cáo. Trong bối cảnh công việc hay học tập, đây là thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất để chỉ người thuyết trình tiếng Anh. Ví dụ: The presenter for the next session on market trends is Ms. Smith. (Người thuyết trình cho phiên tiếp theo về xu hướng thị trường là Cô Smith). |
| Speaker (Người nói/Diễn giả) |
Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ người đang nói trước một nhóm người. Mặc dù nó thường được dùng để chỉ người phát biểu chính, nó cũng có thể dùng để gọi người thuyết trình tiếng Anh. Ví dụ: The main speaker at the conference gave an inspiring talk about artificial intelligence. (Diễn giả chính tại hội nghị đã có một bài nói chuyện truyền cảm hứng về trí tuệ nhân tạo). |
| Lecturer (Giảng viên) |
Thường dùng trong môi trường học thuật, chỉ giáo viên đại học hoặc chuyên gia trình bày một bài giảng (lecture). Bài giảng này thường là một hình thức của thuyết trình tiếng Anh. Ví dụ: Our history lecturer is a renowned expert in ancient civilizations. (Giảng viên lịch sử của chúng tôi là một chuyên gia nổi tiếng về các nền văn minh cổ đại). |
| Orator (Nhà hùng biện) |
Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn, dùng để chỉ người có khả năng nói trước công chúng một cách hùng hồn, có sức thuyết phục cao. Mặc dù không phải lúc nào cũng chỉ thuyết trình tiếng Anh học thuật, nó mô tả một người có khả năng thuyết trình tiếng Anh xuất sắc. Ví dụ: Martin Luther King Jr. was a powerful orator. (Martin Luther King Jr. là một nhà hùng biện mạnh mẽ). |
2. Các thuật ngữ chuyên ngành và bối cảnh cụ thể
Trong các lĩnh vực chuyên biệt như kinh doanh, marketing, hoặc nghiên cứu khoa học, người thuyết trình tiếng Anh thường được gọi bằng những thuật ngữ cụ thể hơn.
| Thuật ngữ | Giải thích & ví dụ |
|---|---|
| Keynote Speaker (Diễn giả chính) |
Người diễn thuyết chính, thường là người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng, hoặc có chuyên môn sâu, được mời phát biểu tại một sự kiện lớn như hội nghị hoặc hội thảo. Bài phát biểu của họ (keynote speech) chính là một hình thức thuyết trình tiếng Anh quan trọng. Ví dụ: The CEO of the tech company was the keynote speaker at the annual summit. (Giám đốc điều hành của công ty công nghệ là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh thường niên). |
| Guest Speaker (Diễn giả khách mời) |
Người được mời đến nói chuyện hoặc trình bày về một chủ đề cụ thể. Họ không phải là người tổ chức sự kiện hoặc thuộc tổ chức đó. Ví dụ: We invited a successful entrepreneur as a guest speaker to share his experience. (Chúng tôi đã mời một doanh nhân thành đạt làm diễn giả khách mời để chia sẻ kinh nghiệm của ông ấy). |
| Panelist (Thành viên hội đồng) |
Thành viên của một hội đồng thảo luận (panel discussion). Mặc dù họ không đứng một mình thuyết trình tiếng Anh, họ vẫn trình bày ý kiến và quan điểm trước công chúng. Ví dụ: Each panelist was given five minutes to summarize their opening statement. (Mỗi thành viên hội đồng được cho năm phút để tóm tắt tuyên bố mở đầu của họ). |
| Facilitator (Người điều phối) |
Người điều phối một cuộc họp hoặc buổi thảo luận, giúp mọi người tương tác và đạt được mục tiêu chung. Họ cũng phải thuyết trình tiếng Anh một phần để hướng dẫn. Ví dụ: The facilitator ensured the brainstorming session stayed on track. (Người điều phối đảm bảo phiên động não diễn ra đúng kế hoạch). |
| Pitcher / Proposer (Người trình bày dự án/ý tưởng) |
Trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là khởi nghiệp, người trình bày ý tưởng sản phẩm hoặc dự án để kêu gọi đầu tư thường được gọi là pitcher hoặc proposer. Hoạt động này được gọi là pitching, một loại hình thuyết trình tiếng Anh bán hàng. Ví dụ: The pitcher successfully secured a seed funding for his app. (Người trình bày đã thành công đảm bảo nguồn vốn hạt giống cho ứng dụng của mình). |
3. Tầm quan trọng của thuật ngữ trong khả năng thuyết trình tiếng Anh
Việc nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn biết thuyết trình tiếng Anh gọi là gì, mà còn giúp bạn hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của người đang nói. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật, nơi sự chính xác về từ ngữ được đánh giá cao.
Thuật ngữ mô tả người thuyết trình tiếng Anh là gì?
Khám phá thêm 10 template chuẩn "giới thiệu bài thuyết trình tiếng Anh" cho người mới tại đây.
II. 10 CÁCH DIỄN ĐẠT ĐỂ MÔ TẢ NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH XUẤT SẮC
Không chỉ dừng lại ở việc gọi tên, chúng ta cần những tính từ và cụm từ mạnh mẽ để mô tả khả năng thuyết trình tiếng Anh của một người, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá chuyên môn về kỹ năng của họ.
1. Thuật ngữ tập trung vào phong cách trình bày (Delivery)
Phong cách trình bày (delivery) là yếu tố quyết định sự thành công của một buổi thuyết trình tiếng Anh.
| Diễn đạt | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Engaging Presenter (Người thuyết trình lôi cuốn) |
Người có khả năng thu hút sự chú ý của khán giả ngay từ đầu và duy trì nó suốt buổi nói chuyện. Họ sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giọng điệu và sự tương tác một cách hiệu quả. | She is such an engaging presenter; I didn't check my phone once during her English presentation. (Cô ấy là một người thuyết trình lôi cuốn đến mức tôi không hề kiểm tra điện thoại lần nào trong suốt buổi thuyết trình tiếng Anh của cô ấy). |
| Dynamic Speaker (Người nói năng động/sinh động) |
Chỉ người có phong cách trình bày đầy năng lượng, nhiệt huyết, và sự thay đổi linh hoạt trong giọng nói và cử chỉ. | His dynamic speaker style made the complex topic feel exciting and easy to follow. (Phong cách diễn giả năng động của anh ấy khiến chủ đề phức tạp trở nên thú vị và dễ theo dõi). |
| Charismatic Presenter (Người thuyết trình có sức thu hút) |
Người có sức hấp dẫn cá nhân mạnh mẽ, tạo ra kết nối cảm xúc với khán giả. Khán giả muốn lắng nghe họ vì sự quyến rũ tự nhiên. | He is a naturally charismatic presenter who knows how to command the room (Anh ấy là một người thuyết trình có sức thu hút tự nhiên, biết cách làm chủ căn phòng). |
2. Thuật ngữ tập trung vào nội dung và chuyên môn (Content & Expertise)
| Diễn đạt | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Subject Matter Expert (SME) (Chuyên gia về chủ đề) |
Dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng và uy tín về chủ đề mà họ đang thuyết trình tiếng Anh. Họ trình bày dựa trên kinh nghiệm và nghiên cứu vững chắc. | As a certified Subject Matter Expert, her English presentation provided valuable insights. (Là một Chuyên gia về chủ đề được chứng nhận, bài thuyết trình tiếng Anh của cô ấy đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị). |
| Thought Leader (Người dẫn dắt tư tưởng) |
Người được công nhận là nguồn ý tưởng đổi mới, tiên phong trong một lĩnh vực. Thuyết trình tiếng Anh của họ thường định hình xu hướng. | The conference invited several thought leaders to discuss the future of AI. (Hội nghị đã mời một số Người dẫn dắt tư tưởng để thảo luận về tương lai của AI). |
| Articulate Speaker (Người nói rõ ràng, rành mạch) |
Chỉ người có khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách trôi chảy, chính xác, và dễ hiểu. | Despite the complexity of the data, she was a very articulate speaker. (Mặc dù dữ liệu phức tạp, cô ấy là một người nói rất rõ ràng). |
3. Thuật ngữ tập trung vào hiệu quả tác động (Impact)
| Diễn đạt | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Inspirational Speaker (Người truyền cảm hứng) |
Người có bài nói chuyện thúc đẩy, khơi gợi động lực và truyền cảm hứng cho khán giả hành động hoặc thay đổi suy nghĩ. | His survival story made him an inspirational speaker for millions. (Câu chuyện sinh tồn của ông ấy khiến ông ấy trở thành một Người truyền cảm hứng cho hàng triệu người). |
| Persuasive Communicator (Người giao tiếp có tính thuyết phục) |
Người có khả năng thay đổi quan điểm, niềm tin hoặc thái độ của người nghe thông qua lý lẽ và bằng chứng sắc bén. Đây là một mục tiêu chính của nhiều buổi thuyết trình tiếng Anh kinh doanh. | The salesperson is a persuasive communicator who always closes the deal. (Người bán hàng là một Người giao tiếp có tính thuyết phục luôn chốt được giao dịch). |
| A Master of the Art of Presentation (Bậc thầy nghệ thuật thuyết trình) |
Cụm từ tổng hợp để mô tả một người xuất sắc trên mọi phương diện: nội dung, phong cách, và khả năng tương tác. | When it comes to delivering a successful pitch, he is truly a master of the art of presentation. (Khi nói đến việc trình bày một đề xuất thành công, anh ấy thực sự là một bậc thầy về nghệ thuật thuyết trình). |
Tóm lại, việc biết “người thuyết trình tiếng Anh gọi là gì” không chỉ dừng lại ở từ "Presenter" mà còn bao gồm các thuật ngữ chuyên môn như "Keynote Speaker", "Thought Leader" hay "Persuasive Communicator", thể hiện mức độ xuất sắc trong khả năng thuyết trình tiếng Anh. Để trở thành một chuyên gia thuyết trình tiếng Anh thực thụ, bạn cần rèn luyện sự tự tin, ngôn ngữ trôi chảy và kỹ năng tương tác với khán giả. Đừng chỉ học từ vựng, hãy bắt tay vào thực hành ngay hôm nay! Bạn đã sẵn sàng áp dụng 10 cách diễn đạt trên để mô tả và nâng cao kỹ năng thuyết trình tiếng Anh của mình chưa?
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm