Viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

Viết đoạn văn về chương trình yêu thích là chủ đề thường gặp trong các bài kiểm tra và bài tập tiếng Anh của học sinh. Để làm tốt dạng bài này, các em cần biết cách giới thiệu chương trình mình yêu thích và nêu lý do yêu thích một cách rõ ràng, tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, STV English sẽ chia sẻ từ vựng, dàn ý và nhiều bài mẫu ngắn gọn giúp học sinh dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện tiếng Anh 5 kỹ năng cho trẻ, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. TỪ VỰNG ĐỂ VIẾT ĐOẠN VĂN VỀ CHƯƠNG TRÌNH YÊU THÍCH

Trước khi viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh, học sinh nên nắm một số từ vựng và mẫu câu cơ bản để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên hơn.

1. Các loại chương trình phổ biến

Dưới đây là một số từ vựng về các loại chương trình truyền hình thường gặp mà học sinh có thể sử dụng khi viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Cartoon Phim hoạt hình
Reality show Chương trình truyền hình thực tế
Sports programme Chương trình thể thao
News programme Chương trình thời sự, tin tức
Music show Chương trình âm nhạc
Educational programme Chương trình giáo dục
Documentary Phim tài liệu
Game show Chương trình trò chơi

Các từ vựng trên thường được sử dụng để giới thiệu tên hoặc thể loại của chương trình trong các bài viết và bài nói tiếng Anh.

2. Từ vựng mô tả chương trình yêu thích

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Interesting Thú vị
Entertaining Mang tính giải trí
Funny Hài hước
Educational Bổ ích
Exciting Hấp dẫn
Informative Cung cấp nhiều thông tin
Relaxing Thư giãn

Ví dụ:

  • The programme is very interesting and educational.
  • I think this show is entertaining and funny.
  • It is relaxing to watch after a long day at school.

Người học nên sử dụng các tính từ trên để làm nổi bật cảm nhận cá nhân và tăng sức thuyết phục cho bài viết.

3. Cụm từ thường dùng khi viết

Ngoài từ vựng riêng lẻ, học sinh cũng nên ghi nhớ một số mẫu câu quen thuộc để dễ dàng triển khai đoạn văn:

  • My favourite programme is... (Chương trình yêu thích của tôi là...)
  • I usually watch... (Tôi thường xem...)
  • It is broadcast on... (Chương trình được phát sóng trên...)
  • I enjoy watching it because... (Tôi thích xem chương trình này vì...)
  • It helps me... (Nó giúp tôi...)

Khi kết hợp các cụm từ trên với từ vựng đã học, học sinh có thể xây dựng một đoạn văn rõ ràng và mạch lạc hơn.

II. DÀN Ý VIẾT ĐOẠN VĂN VỀ CHƯƠNG TRÌNH YÊU THÍCH

Để viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh một cách rõ ràng và mạch lạc, học sinh nên triển khai nội dung theo 4 phần cơ bản dưới đây. Cách sắp xếp này giúp bài viết đầy đủ ý và dễ đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra.

1. Giới thiệu chương trình

Ở phần mở đầu, hãy giới thiệu tên chương trình và loại chương trình mà bạn yêu thích. Phần này giúp người đọc xác định được chương trình mà bạn muốn giới thiệu.

  • Ví dụ: My favourite programme is Doraemon.

2. Nội dung chính của chương trình

Tiếp theo, hãy mô tả ngắn gọn chương trình nói về điều gì hoặc những nội dung nổi bật của chương trình. Bạn có thể giới thiệu nhân vật chính, chủ đề hoặc hoạt động thường xuất hiện trong chương trình.

  • Ví dụ: The programme tells interesting stories about friendship and adventure.

3. Lý do yêu thích

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của đoạn văn. Hãy nêu lý do vì sao bạn thích chương trình đó. Một số lý do phổ biến là chương trình mang tính giải trí, giúp học hỏi kiến thức mới hoặc giúp thư giãn sau những giờ học căng thẳng.

  • Ví dụ: It is very entertaining and funny.

4. Kết luận

Cuối cùng, hãy khẳng định đây là chương trình bạn yêu thích nhất và sẽ tiếp tục theo dõi trong tương lai. Phần kết luận chỉ cần viết ngắn gọn nhưng thể hiện được cảm xúc của người viết.

  • Ví dụ: It is my favourite programme, and I watch it every week.

Dàn ý viết đoạn văn về chương trình yêu thích 

Dàn ý viết đoạn văn về chương trình yêu thích 

Khám phá ngay Bài tập phát âm lớp 6 có đáp án tại đây.

III. MỘT SỐ ĐOẠN VĂN VIẾT VỀ CHƯƠNG TRÌNH YÊU THÍCH BẰNG TIẾNG ANH

1. Đoạn văn về chương trình hoạt hình yêu thích

I am really interested in Doraemon, a famous cartoon from Japan. The programme tells exciting stories about Doraemon and his friends as they solve problems together. I usually watch it after school because it helps me relax after a busy day. What I like most is that the cartoon is both funny and meaningful. The friendly characters and interesting adventures teach valuable lessons about friendship, kindness, and helping others. I never get tired of watching Doraemon because every episode brings something new and enjoyable.

Dịch nghĩa:

Tôi rất yêu thích Doraemon, một bộ phim hoạt hình nổi tiếng của Nhật Bản. Chương trình kể những câu chuyện thú vị về Doraemon và những người bạn của cậu ấy khi cùng nhau giải quyết các vấn đề. Tôi thường xem sau giờ học vì bộ phim giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn. Điều tôi thích nhất là bộ phim vừa hài hước vừa mang nhiều ý nghĩa. Những nhân vật thân thiện và Những nhân vật thân thiện và các cuộc phiêu lưu thú vị mang đến nhiều bài học quý giá về tình bạn, lòng tốt và sự giúp đỡ người khác. Tôi không bao giờ thấy chán khi xem Doraemon vì mỗi tập đều mang đến những điều mới mẻ và hấp dẫn.

2. Đoạn văn về chương trình thể thao yêu thích

I am fond of watching a football programme every weekend with my family. It features exciting matches and memorable highlights from many famous leagues around the world. I find this programme interesting because football is my favourite sport. It also helps me learn more about well-known players, teams, and different playing styles. Besides entertaining me, the programme encourages me to practise sports regularly and stay healthy. That is why it is always my first choice whenever I have free time.

Dịch nghĩa:

Tôi rất thích xem chương trình bóng đá vào mỗi cuối tuần cùng gia đình. Chương trình phát sóng những trận đấu hấp dẫn và các pha bóng nổi bật từ nhiều giải đấu nổi tiếng trên thế giới. Tôi thấy chương trình này rất thú vị vì bóng đá là môn thể thao yêu thích của mình. Chương trình cũng giúp tôi biết thêm về các cầu thủ, đội bóng nổi tiếng và nhiều lối chơi khác nhau. Ngoài việc mang tính giải trí, chương trình còn khuyến khích tôi tập luyện thể thao thường xuyên để giữ gìn sức khỏe. Đó là lý do đây luôn là lựa chọn đầu tiên của tôi mỗi khi có thời gian rảnh.

3. Đoạn văn về chương trình âm nhạc yêu thích

I enjoy watching music shows in my free time. They are one of my favourite types of TV programmes. I often watch them in the evening after finishing my homework. I like music shows because they have many good songs and talented singers. Sometimes, I learn new songs from the programme and sing along with them. Watching music shows helps me relax and feel happy after a long day at school. That is why music shows are my favourite programmes.

Dịch nghĩa:

Tôi thích xem các chương trình âm nhạc vào thời gian rảnh. Đây là một trong những loại chương trình truyền hình tôi yêu thích nhất. Tôi thường xem vào buổi tối sau khi hoàn thành bài tập về nhà. Tôi thích các chương trình âm nhạc vì có nhiều bài hát hay và ca sĩ tài năng. Đôi khi tôi học được những bài hát mới từ chương trình và hát theo chúng. Xem các chương trình âm nhạc giúp tôi thư giãn và cảm thấy vui vẻ sau một ngày dài ở trường. Đó là lý do các chương trình âm nhạc luôn là chương trình yêu thích của tôi.

4. Đoạn văn về chương trình tài liệu yêu thích

My favourite programme is a documentary about nature and wildlife. It shows beautiful landscapes, animals, and natural wonders from around the world. The programme also teaches me how important it is to protect animals and the environment. I enjoy watching beautiful scenes of nature and learning about different animals. I usually watch this programme with my parents on weekends. It is my favourite educational programme.

Dịch nghĩa:

Chương trình yêu thích của tôi là một bộ phim tài liệu về thiên nhiên và động vật hoang dã. Chương trình giới thiệu những phong cảnh đẹp, các loài động vật và những kỳ quan thiên nhiên trên khắp thế giới. Chương trình cũng giúp tôi hiểu tầm quan trọng của việc bảo vệ động vật và môi trường. Tôi thích ngắm nhìn những cảnh đẹp của thiên nhiên và tìm hiểu về các loài động vật khác nhau. Tôi thường xem chương trình này cùng bố mẹ vào cuối tuần. Đây là chương trình giáo dục yêu thích của tôi.

5. Đoạn văn về chương trình giáo dục yêu thích

One TV programme that I never miss is a science show. I usually watch it after finishing my homework because it is both educational and entertaining. The programme introduces interesting facts about science and everyday life through simple experiments and real-life examples. What makes it special is that the explanations are clear and easy to understand. It also helps me understand my science lessons better and encourages me to learn more about the world around me. Whenever a new episode is on, I always look forward to watching it with great interest.

Dịch nghĩa:

Một chương trình truyền hình mà tôi không bao giờ bỏ lỡ là chương trình khoa học. Tôi thường xem sau khi hoàn thành bài tập về nhà vì chương trình vừa mang tính giáo dục vừa hấp dẫn. Chương trình giới thiệu nhiều kiến thức thú vị về khoa học và cuộc sống hằng ngày thông qua các thí nghiệm đơn giản và những ví dụ thực tế. Điều làm chương trình trở nên đặc biệt là phần giải thích rõ ràng và dễ hiểu. Chương trình cũng giúp tôi hiểu bài học khoa học ở trường tốt hơn và khuyến khích tôi tìm hiểu thêm về thế giới xung quanh. Mỗi khi có tập mới được phát sóng, tôi luôn háo hức đón xem.

IV. LƯU Ý ĐỂ VIẾT ĐOẠN VĂN VỀ CHƯƠNG TRÌNH YÊU THÍCH HAY VÀ ĐÚNG

Để viết một đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh rõ ràng, mạch lạc và hấp dẫn, bạn nên tránh những lỗi thường gặp dưới đây, đồng thời áp dụng một số mẹo giúp bài viết tự nhiên hơn.

  • Giới thiệu tên chương trình và nêu rõ lý do vì sao bạn yêu thích, thay vì chỉ kể tên chương trình.
  • Sử dụng đúng thì hiện tại đơn và chia động từ chính xác khi nói về sở thích hoặc thói quen.
  • Đa dạng cách diễn đạt, tránh lặp lại các cụm như I like hoặc My favourite programme is quá nhiều lần. Bạn có thể thay bằng I am interested in, I am fond of watching, One TV programme that I never miss is... hoặc I find this programme interesting because...
  • Phát triển ý bằng cách bổ sung thông tin về nội dung chương trình, nhân vật, thông điệp, lợi ích hoặc cảm nhận của bản thân khi xem.
  • Sử dụng các tính từ như interesting, entertaining, educational, exciting, meaningful để bài viết sinh động hơn.
  • Kết thúc đoạn văn bằng một câu khẳng định lại sở thích hoặc nêu cảm nhận của bản thân để bài viết trọn vẹn hơn.
  • Tham khảo các bài mẫu để học cách sử dụng từ vựng, cấu trúc câu và triển khai ý tưởng một cách tự nhiên.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Hy vọng những bài mẫu, từ vựng và dàn ý trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh cũng như nâng cao kỹ năng viết của mình.. Hãy luyện tập thường xuyên với nhiều chủ đề khác nhau để nâng cao kỹ năng viết và mở rộng vốn từ vựng của mình.

Lưu lại bài viết để sử dụng khi làm bài tập hoặc ôn thi. Đừng quên khám phá thêm các bài mẫu tiếng Anh theo chủ đề tại STV English để nâng cao kỹ năng viết mỗi ngày.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng