Học nhanh các câu tiếng Anh trong thuyết trình theo tình huống thực tế
- I. VÌ SAO NGƯỜI HỌC KHÓ GHI NHỚ CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH?
- II. HỌC THEO TÌNH HUỐNG CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH
- 1. Đặt các câu tiếng Anh trong thuyết trình đúng vai trò trong bài nói
- 2. Học theo chuỗi giúp não bộ ghi nhớ các câu tiếng Anh trong thuyết trình tự nhiên
- III. NHÓM CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH THEO TỪNG TÌNH HUỐNG CỤ THỂ
Bạn đã học rất nhiều các câu tiếng Anh trong thuyết trình nhưng khi bắt đầu nói lại không bật ra được câu nào? Nguyên nhân không phải do học kém, mà do học sai cách. Phần dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và khắc phục triệt để.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa học Thuyết trình tiếng Anh, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. VÌ SAO NGƯỜI HỌC KHÓ GHI NHỚ CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH?
1. Ghi nhớ rời rạc khiến các câu tiếng Anh trong thuyết trình khó bật ra khi nói
Nhiều người sao chép những mẫu câu hay rồi ghi nhớ từng câu tách rời, nhưng không xác định chức năng của câu trong bố cục bài nói (mở bài, thân bài, chuyển đoạn, kết luận). Kết quả là khi thuyết trình họ chỉ cảm thấy “đã từng học câu này” nhưng không phản xạ được để dùng đúng lúc.
Ví dụ so sánh cách học:
- Học rời rạc: I would like to talk about… → Tôi muốn nói về… (Chỉ biết nghĩa, không biết dùng trong bối cảnh nào)
- Học theo vai trò (mở bài): Today, I would like to talk about the importance of time management for students. → Hôm nay, tôi muốn nói về tầm quan trọng của việc quản lý thời gian đối với học sinh. (Câu được neo với vai trò “mở bài” — giúp hình thành phản xạ dùng câu khi bắt đầu phần trình bày)
Khi một mẫu câu được gắn rõ vai trò trong cấu trúc bài nói, nó sẽ dễ kích hoạt như một “phản xạ” thay vì trở thành câu rời rạc khó nhớ.
2. Thiếu ngữ cảnh làm giảm phản xạ khi dùng các câu tiếng Anh trong thuyết trình
Học câu mà không đặt vào ngữ cảnh thực tế là nguyên nhân thứ hai. Khi thiếu ngữ cảnh, người nói thường phải:
- Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu;
- Cân nhắc xem câu có phù hợp với ý đang nói không;
- Tìm cách nối câu với nội dung trước đó.
Quá trình này làm giảm tốc độ phản xạ và khiến câu nói kém mạch lạc.
Khắc phục bằng cách học kịch bản hoàn chỉnh:
- Thay vì học một cụm từ kết luận đơn lẻ: In conclusion… → Tóm lại…
- Hãy học cả một câu/kịch bản kết luận: In conclusion, time management helps students reduce stress and improve their academic performance. → Tóm lại, quản lý thời gian giúp học sinh giảm căng thẳng và cải thiện kết quả học tập.
Ngữ cảnh càng rõ ràng, phản xạ khi nói sẽ càng nhanh và tự nhiên.
Lời khuyên thực tế: luyện tập các mẫu câu theo vai trò (mở — thân — kết) và theo kịch bản hoàn chỉnh trong các tình huống thực tế. Những mẫu này chỉ thực sự hiệu quả khi được lặp lại liên tục trong bài tập nói.
II. HỌC THEO TÌNH HUỐNG CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH
1. Đặt các câu tiếng Anh trong thuyết trình đúng vai trò trong bài nói
Một bài thuyết trình tiếng Anh, dù đơn giản hay học thuật, đều có cấu trúc quen thuộc. Khi học các câu tiếng Anh trong thuyết trình, người học nên học theo từng phần cố định này.
Ví dụ 1 – Kịch bản mở bài hoàn chỉnh (dạng cơ bản)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good morning, everyone. Thank you for being here today. | → Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn mọi người đã có mặt hôm nay. |
| My name is Minh, and today I’m going to present about the effects of social media on teenagers. | → Tôi tên là Minh, và hôm nay tôi sẽ trình bày về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên. |
| This presentation will focus on three main points. | → Bài thuyết trình này sẽ tập trung vào ba ý chính. |
Ba câu này luôn đi cùng nhau trong phần mở bài → nên học như một khối, không học rời rạc.
Ví dụ 2 – Kịch bản mở bài mở rộng (trang trọng hơn)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good afternoon, everyone. It’s a pleasure to be here today. | → Chào buổi chiều mọi người. Rất vinh dự khi được có mặt ở đây hôm nay. |
| My name is Minh, and I would like to talk about how social media affects teenagers’ mental health. | → Tôi tên là Minh, và tôi muốn nói về cách mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên. |
| In this presentation, I will discuss three key aspects of this issue. | → Trong bài thuyết trình này, tôi sẽ thảo luận ba khía cạnh chính của vấn đề. |
Cùng một vai trò: mở bài, chỉ thay đổi mức độ trang trọng, giúp người học linh hoạt nhưng không lo sai cấu trúc.
2. Học theo chuỗi giúp não bộ ghi nhớ các câu tiếng Anh trong thuyết trình tự nhiên
Ví dụ 1 – Chuỗi trình bày một ý (định nghĩa → giải thích → dẫn sang ý tiếp)
| First of all, let’s look at the definition of social media. → Trước hết, hãy cùng xem định nghĩa của mạng xã hội. Social media refers to online platforms where people can communicate and share information. → Mạng xã hội đề cập đến các nền tảng trực tuyến nơi mọi người có thể giao tiếp và chia sẻ thông tin. This leads us to the next important point: its influence on teenagers’ behavior. → Điều này dẫn chúng ta đến điểm quan trọng tiếp theo: ảnh hưởng của nó đến hành vi của thanh thiếu niên. |
Khi luyện theo chuỗi, người học không cần nghĩ câu tiếp theo, vì câu đã được gắn sẵn trong mạch nói.
Ví dụ 2 – Chuỗi trình bày có ví dụ minh họa
| One major effect of social media is its impact on communication skills. → Một tác động lớn của mạng xã hội là ảnh hưởng của nó đến kỹ năng giao tiếp. Teenagers today tend to communicate more online than face-to-face. → Thanh thiếu niên ngày nay có xu hướng giao tiếp trực tuyến nhiều hơn là trực tiếp. For example, many students feel more comfortable texting than speaking in public. → Ví dụ, nhiều học sinh cảm thấy thoải mái khi nhắn tin hơn là nói trước đám đông. |
Đây là chuỗi rất nên học thuộc, vì có thể áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau.
Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi thông tin có trình tự. Vì vậy, hãy học các câu tiếng Anh trong thuyết trình theo chuỗi hoàn chỉnh.
III. NHÓM CÁC CÂU TIẾNG ANH TRONG THUYẾT TRÌNH THEO TỪNG TÌNH HUỐNG CỤ THỂ
1. Các câu tiếng Anh trong thuyết trình dùng cho mở đầu và giới thiệu chủ đề
a. Mẫu kịch bản mở đầu 1 – Cơ bản, dễ áp dụng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good morning, everyone. I’m very happy to see you here today. | → Chào buổi sáng mọi người. Tôi rất vui khi được gặp mọi người hôm nay. |
| Today, I would like to talk about environmental pollution. | → Hôm nay, tôi muốn nói về ô nhiễm môi trường. |
| This topic is important because it directly affects our health and daily life. | → Chủ đề này quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và cuộc sống hằng ngày của chúng ta. |
Chỉ cần thay cụm chủ đề (environmental pollution), bạn có thể dùng kịch bản này cho rất nhiều bài nói khác nhau.
b. Mẫu kịch bản mở đầu 2 – Trang trọng hơn (phù hợp thuyết trình học thuật)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good afternoon, everyone. Thank you for taking the time to be here today. | → Chào buổi chiều mọi người. Cảm ơn mọi người đã dành thời gian có mặt hôm nay. |
| Today, I’m going to present about the impact of environmental pollution on modern society. | → Hôm nay, tôi sẽ trình bày về tác động của ô nhiễm môi trường đối với xã hội hiện đại. |
| This issue has become increasingly serious in recent years. | → Vấn đề này đã trở nên ngày càng nghiêm trọng trong những năm gần đây. |
c. Mẫu mở đầu 3 – Có nêu mục tiêu bài nói
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Today, I would like to share some information about environmental pollution. | → Hôm nay, tôi muốn chia sẻ một số thông tin về ô nhiễm môi trường. |
| The purpose of this presentation is to raise awareness about this issue. | → Mục đích của bài thuyết trình này là nâng cao nhận thức về vấn đề này. |
Nhóm câu này rất phù hợp khi giáo viên yêu cầu nêu rõ mục tiêu bài nói.
Khám phá thêm Bài thuyết trình tiếng Anh về Shopping tại đây.
2. Các câu tiếng Anh trong thuyết trình dùng cho chuyển ý và kết thúc
| Chức năng | Mẫu câu (English) | Ý nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|---|
| Mẫu chuyển từ ý 1 sang ý 2 | Now that we’ve discussed the causes, let’s move on to the effects of environmental pollution. | → Bây giờ chúng ta đã nói về nguyên nhân, hãy chuyển sang tác động của ô nhiễm môi trường. |
| After understanding the causes, it’s important to look at the consequences. | → Sau khi hiểu về nguyên nhân, chúng ta cần xem xét các hậu quả. | |
| Mẫu chuyển sang ý bổ sung / ý khác | Another point I’d like to highlight is the role of individuals. | → Một điểm khác tôi muốn nhấn mạnh là vai trò của mỗi cá nhân. |
| In addition to this, there is another factor we should consider. | → Ngoài ra, còn một yếu tố khác mà chúng ta nên xem xét. | |
| Mẫu chuyển sang ví dụ minh họa | To make this clearer, let me give you an example. | → Để làm rõ hơn, tôi xin đưa ra một ví dụ. |
| For example, air pollution in big cities has increased dramatically. | → Ví dụ, ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn đã gia tăng đáng kể. | |
| Mẫu kịch bản kết bài cơ bản | To sum up, environmental pollution is a serious problem that requires immediate action. | → Tóm lại, ô nhiễm môi trường là một vấn đề nghiêm trọng cần hành động ngay. |
| We all need to take responsibility to protect our environment. | → Tất cả chúng ta đều cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường. | |
| Mẫu kết bài có thông điệp | In conclusion, small actions can make a big difference in protecting the environment. | → Kết luận lại, những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc bảo vệ môi trường. |
| Mẫu kết bài + mời hỏi đáp | Thank you for your attention. | → Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. |
| I’m happy to answer any questions you may have. | → Tôi sẵn sàng trả lời các câu hỏi mà mọi người có thể có. |
Học nhanh các câu tiếng Anh trong thuyết trình theo tình huống thực tế
Ghi nhớ hiệu quả các câu tiếng Anh trong thuyết trình không phụ thuộc vào việc học thật nhiều mẫu câu, mà phụ thuộc vào cách bạn tổ chức và luyện tập chúng. Khi các câu được học theo tình huống, theo chuỗi và theo kịch bản hoàn chỉnh, người học sẽ phản xạ nhanh hơn và nói tự nhiên hơn.
Thay vì học thuộc rời rạc, hãy xây dựng cho mình một hệ thống các câu dùng trong thuyết trình tiếng Anh cho từng phần: mở bài – trình bày – chuyển ý – kết luận. Đây chính là cách học thực tế, hiệu quả và bền vững nhất để tự tin thuyết trình bằng tiếng Anh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm