Ba mẹ đồng hành cùng trẻ học thuyết trình tiếng Anh với chủ đề Family & Friends

Trong thời đại toàn cầu hóa, thuyết trình tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng giúp trẻ phát triển giao tiếp và tư duy. Bài viết này sẽ hướng dẫn ba mẹ cách đồng hành cùng trẻ trong việc dạy thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em qua chủ đề "Family & Friends", từ cấu trúc bài đến các hoạt động hỗ trợ thú vị.

Khám phá thêm nội dung hấp dẫn tại STV English. Nhấp vào https://stvenglish.edu.vn/ để bắt đầu!

I. TRẺ HỌC HIỆU QUẢ HƠN QUA THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

Tiếng Anh không chỉ là một môn học, mà còn là cánh cửa giúp trẻ bước ra thế giới. Một trong những cách học hiệu quả và thú vị nhất chính là thuyết trình tiếng Anh. 

Ba mẹ có biết? Dạy thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em  không chỉ giúp rèn luyện phát âm, từ vựng, ngữ pháp mà còn phát triển tư duy logic, sự tự tin và kỹ năng giao tiếp cho trẻ. Đây là cách học hiệu quả và thú vị, đặc biệt khi có sự đồng hành của ba mẹ, trẻ sẽ càng có động lực và niềm vui hơn. Thuyết trình giúp trẻ diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mở rộng vốn từ, tăng sự tự tin và rèn luyện tư duy phản biện. Vậy làm sao để ba mẹ hỗ trợ con thực hành thuyết trình một cách dễ dàng và hứng thú? Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

Ba mẹ đồng hành cùng trẻ học thuyết trình tiếng Anh với chủ đề Family & Friends

Ba mẹ đồng hành cùng trẻ học thuyết trình tiếng Anh với chủ đề Family & Friends

II. HƯỚNG DẪN BÉ THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ “FAMILY & FRIENDS”

1. Từ vựng chủ đề Family & Friends

* Từ vựng về gia đình (Family)

  • Family – Gia đình
  • Parents – Bố mẹ
  • Father/Dad – Bố
  • Mother/Mom – Mẹ
  • Brother – Anh trai/em trai
  • Sister – Chị gái/em gái
  • Grandparents – Ông bà
  • Grandfather/Grandpa – Ông
  • Grandmother/Grandma – Bà
  • Uncle – Chú/cậu/bác trai
  • Aunt – Cô/dì/bác gái
  • Cousin – Anh/chị/em họ
  • Baby – Em bé
  • Son – Con trai
  • Daughter – Con gái

* Từ vựng về bạn bè (Friends)

  • Friend – Bạn bè
  • Best friend – Bạn thân
  • Close friend – Bạn thân thiết
  • Classmate – Bạn cùng lớp
  • Neighbor – Hàng xóm
  • Playmate – Bạn cùng chơi
  • Teamwork – Làm việc nhóm

* Các hoạt động gia đình và bạn bè

  • Have dinner together – Ăn tối cùng nhau
  • Watch TV – Xem TV
  • Play games – Chơi trò chơi
  • Go to the park – Đi công viên
  • Celebrate birthday – Tổ chức sinh nhật
  • Help each other – Giúp đỡ lẫn nhau
  • Share toys – Chia sẻ đồ chơi
  • Read stories – Đọc truyện

* Tính từ miêu tả gia đình và bạn bè

  • Kind – Tốt bụng
  • Helpful – Hay giúp đỡ
  • Funny – Hài hước
  • Friendly – Thân thiện
  • Caring – Quan tâm
  • Smart – Thông minh
  • Loving – Yêu thương

2. Gợi ý bố cục bài thuyết trình qua bài mẫu

- Mở đầu (Introduction)

  • Chào hỏi:

👉 Hello everyone! My name is [Tên của bé]. Today, I am happy to talk about my family and friends!

(Xin chào mọi người! Tên của con là [Tên]. Hôm nay, con rất vui được nói về gia đình và bạn bè của con!)

  • Giới thiệu lý do chọn chủ đề:

👉 Family and friends are very important in our life. They always love and help us.

(Gia đình và bạn bè rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Họ luôn yêu thương và giúp đỡ chúng ta.)

- Nội dung chính (Main Content)

  • Giới thiệu về gia đình (My Family)

Gia đình của con có bao nhiêu người?

👉 There are [số người] people in my family: my father, my mother, my [brother/sister], and me.

(Gia đình con có [số người] người: bố con, mẹ con, [anh trai/em trai/chị gái/em gái] và con.)

Miêu tả ngắn về các thành viên trong gia đình

👉 My father is very [kind/smart/funny]. He likes [hobby].

(Bố con rất [tốt bụng/thông minh/hài hước]. Bố thích [sở thích].)

👉 My mother is very [caring/loving]. She is always [activity].

(Mẹ con rất [quan tâm/yêu thương]. Mẹ luôn [hoạt động].)

👉 My [brother/sister] is [adjective]. We play together every day.

(Anh/chị/em của con [tính từ]. Chúng con chơi cùng nhau mỗi ngày.)

Hoạt động yêu thích của gia đình

👉 We love to [eat dinner/watch TV/play games] together. It is so much fun!

(Gia đình con thích [ăn tối/xem TV/chơi trò chơi] cùng nhau. Thật là vui!)

  • Giới thiệu về bạn bè (My Friends)

Bạn thân của con là ai?

👉 My best friend is [tên bạn].

(Bạn thân của con là [tên].)

Miêu tả về bạn thân

👉 [Tên bạn] is very [kind/funny/smart]. We like to [play/study/share toys] together.

(Bạn ấy rất [tốt bụng/hài hước/thông minh]. Chúng con thích [chơi/học/chia sẻ đồ chơi] cùng nhau.)

Lý do con yêu quý bạn của mình

👉 [Tên bạn] always helps me and makes me happy!

(Bạn ấy luôn giúp con và làm con vui!)

  • Kết luận (Conclusion)

Nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình và bạn bè

👉 I love my family and friends very much. They make my life happy!

(Con yêu gia đình và bạn bè của con rất nhiều. Họ làm cho cuộc sống của con hạnh phúc!)

Lời cảm ơn

👉 Thank you for listening! Have a nice day!

(Cảm ơn mọi người đã lắng nghe! Chúc một ngày tốt lành!)

📌 Mẹo nhỏ:

Khuyến khích trẻ dùng hình ảnh minh họa (hình gia đình/bạn bè).

Nói rõ ràng, tự tin để thu hút sự tập trung của khán giả.

Mỉm cười khi thuyết trình để tạo sự thân thiện.

Gợi ý bố cục bài thuyết trình tiếng Anh qua bài mẫu

Gợi ý bố cục bài thuyết trình tiếng Anh qua bài mẫu

Khám phá thêm: >>Giúp trẻ thuyết trình chuyên nghiệp: Các kĩ thuật trong cách tổ chức bài thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em>>

III. BÀI MẪU THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ FAMILY & FRIENDS

Hello everyone! My name is [Your Name]. Today, I am very happy to talk about my family and friends.
I have a wonderful family. There are [number] people in my family: my father, my mother, my [brother/sister], and me.

My father is very kind. He works hard and loves to play football in his free time. My mother is caring and always takes good care of us. She cooks delicious meals for our family. My [brother/sister] is very funny. We play together every day, and we always have a great time.
Every evening, my family watches TV and eats dinner together. We talk, laugh, and share happy moments. I love my family very much!
Friends are also very important in our life. My best friend is [Friend’s Name]. He/She is very friendly and kind. We like to play games, study together, and share our toys. [Friend’s Name] always helps me when I have difficulties, and we always have fun together. A good friend makes life more beautiful!

I feel so lucky to have a loving family and wonderful friends. They make me happy every day.
Thank you for listening! 😊

Bản dịch: 

Xin chào mọi người! Tên của con là [Tên của bé]. Hôm nay, con rất vui được nói về gia đình và bạn bè của con. Con có một gia đình tuyệt vời. Gia đình con có [số người] người: bố con, mẹ con, [anh trai/em trai/chị gái/em gái] và con.

Bố con rất tốt bụng. Bố làm việc chăm chỉ và thích chơi đá bóng vào thời gian rảnh. Mẹ con rất yêu thương và luôn chăm sóc gia đình. Mẹ nấu ăn rất ngon. [Anh/chị/em] của con rất vui tính. Chúng con chơi cùng nhau mỗi ngày và luôn có khoảng thời gian vui vẻ.
Mỗi buổi tối, gia đình con cùng nhau xem TV và ăn tối. Chúng con trò chuyện, cười đùa và chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc. Con rất yêu gia đình của mình!

Bạn bè cũng rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Bạn thân nhất của con là [Tên bạn]. Bạn ấy rất thân thiện và tốt bụng. Chúng con thích chơi trò chơi, học cùng nhau và chia sẻ đồ chơi. [Tên bạn] luôn giúp đỡ con khi con gặp khó khăn, và chúng con luôn có những giây phút vui vẻ bên nhau. Một người bạn tốt làm cho cuộc sống trở nên tươi đẹp hơn!
Con cảm thấy thật may mắn khi có một gia đình yêu thương và những người bạn tuyệt vời. Họ làm con hạnh phúc mỗi ngày.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe! 😊

Bài thuyết trình tiếng Anh mẫu: Chủ đề gia đình và bạn bè

Bài thuyết trình tiếng Anh mẫu: Chủ đề gia đình và bạn bè

Tham khảo thêm khóa học: Thuyết trình tiếng Anh cho trẻ tại đây

IV. LỜI KẾT: HÀNH TRÌNH CÙNG CON TỰ TIN THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH

Dạy thuyết trình tiếng Anh cho trẻ em không phải là một thử thách, mà là một cuộc phiêu lưu đầy thú vị! Ba mẹ chính là người bạn đồng hành tuyệt vời nhất giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ và sự tự tin. Hãy cùng trẻ tạo nên những bài thuyết trình ấn tượng và tràn đầy niềm vui!
Hãy bắt đầu ngay hôm nay! Ba mẹ hãy cùng trẻ chọn một chủ đề yêu thích và thực hành nhé!

Đừng bỏ lỡ các nội dung hữu ích trên YouTube, theo dõi ngay tại >>https://www.youtube.com/@stvenglishchannel>>ngay

From: Ms. Flora Thu


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng