Cấu trúc Invite trong tiếng Anh: Invite to V hay V-ing? Cách dùng và bài tập
- I. CẤU TRÚC INVITE: Ý NGHĨA VÀ CÁCH DÙNG CƠ BẢN
- 1. Nghĩa của invite là gì?
- 2. Cấu trúc Invite + somebody + to + noun
- 3. Cấu trúc Invite + somebody + to + V
- 4. Cấu trúc Invite + somebody + for + noun
- II. NHỮNG TRƯỜNG HỢP THƯỜNG DÙNG CẤU TRÚC INVITE
- 1. Dùng để mời tham gia sự kiện hoặc hoạt động
- 2. Dùng để mời hoặc đề nghị ai đó thực hiện một hành động
- 3. Dùng trong lời mời lịch sự
- 4. Dùng để viết email hoặc thư mời
- 5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc invite
- III. BÀI TẬP VỀ CẤU TRÚC INVITE
Bạn có biết vì sao câu She invited me join the meeting lại sai ngữ pháp, trong khi She invited me to join the meeting mới là cách diễn đạt chính xác? Mặc dù invite là động từ quen thuộc với nghĩa "mời", nhiều người học vẫn nhầm lẫn về cấu trúc đi kèm và cách sử dụng trong giao tiếp thực tế. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc invite, nghĩa của invite và những lỗi thường gặp để sử dụng tự nhiên, chính xác hơn trong tiếng Anh.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC INVITE: Ý NGHĨA VÀ CÁCH DÙNG CƠ BẢN
1. Nghĩa của invite là gì?
Trong tiếng Anh, invite là động từ mang nghĩa "mời", được sử dụng khi người nói muốn đề nghị hoặc mong muốn ai đó tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Đây là động từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi mời người khác tham dự bữa tiệc, cuộc họp, sự kiện hoặc cùng tham gia một hoạt động.
Ví dụ:
- I'd like to invite you to my birthday party.
(Tôi muốn mời bạn đến tiệc sinh nhật của tôi.) - The company invited several experts to the conference.
(Công ty đã mời nhiều chuyên gia tham dự hội nghị.)
Ngoài nghĩa "mời", invite còn có thể mang nghĩa "đề nghị" hoặc "mời ai đó thực hiện một hành động", đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
- The teacher invited students to share their opinions.
(Giáo viên khuyến khích học sinh chia sẻ ý kiến.)
2. Cấu trúc Invite + somebody + to + noun
Công thức:
Invite + somebody + to + place/event
Cấu trúc này được dùng khi mời ai đó đến một địa điểm hoặc tham gia một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
- She invited me to her wedding.
(Cô ấy mời tôi đến đám cưới của cô ấy.) - We invited our clients to the product launch event.
(Chúng tôi mời khách hàng tham dự sự kiện ra mắt sản phẩm.)
3. Cấu trúc Invite + somebody + to + V
Công thức:
Invite + somebody + to + V
Cấu trúc này được dùng khi mời hoặc đề nghị ai đó thực hiện một hành động.
Ví dụ:
- They invited me to join the project.
(Họ mời tôi tham gia dự án.) - My manager invited me to attend the meeting.
(Quản lý của tôi mời tôi tham dự cuộc họp.)
Lưu ý: Sau invite somebody luôn dùng to + V, không dùng động từ nguyên mẫu hoặc V-ing.
4. Cấu trúc Invite + somebody + for + noun
Công thức:
Invite + somebody + for + noun
Cấu trúc này thường được dùng khi mời ai đó tham gia các hoạt động mang tính xã hội như ăn uống hoặc gặp gỡ.
Ví dụ:
- He invited me for lunch.
(Anh ấy mời tôi đi ăn trưa.) - She invited her colleagues for coffee after work.
(Cô ấy mời đồng nghiệp đi cà phê sau giờ làm.)
Lưu ý: Với dinner, lunch, cả invite somebody to dinner và invite somebody for dinner đều đúng, nhưng to dinner được sử dụng phổ biến hơn.
II. NHỮNG TRƯỜNG HỢP THƯỜNG DÙNG CẤU TRÚC INVITE
Sau khi nắm được cấu trúc invite, người học cần hiểu rõ cách vận dụng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Trên thực tế, invite không chỉ được dùng để mời ai đó tham gia một sự kiện mà còn xuất hiện trong môi trường học tập, công việc và các cuộc trò chuyện thường ngày.
1. Dùng để mời tham gia sự kiện hoặc hoạt động
Đây là cách dùng phổ biến nhất của invite. Người nói sử dụng cấu trúc này khi muốn mời ai đó đến một địa điểm hoặc tham gia một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
- They invited me to their wedding.
(Họ mời tôi đến đám cưới của họ.) - We invited all employees to the year-end party.
(Chúng tôi mời tất cả nhân viên tham dự tiệc cuối năm.)
2. Dùng để mời hoặc đề nghị ai đó thực hiện một hành động
Ngoài việc mời tham gia sự kiện, invite còn được dùng khi muốn đề nghị hoặc khuyến khích ai đó làm một việc cụ thể.
Ví dụ:
- The manager invited me to join the new project.
(Quản lý mời tôi tham gia dự án mới.) - Our teacher invited us to share our opinions.
(Giáo viên khuyến khích chúng tôi chia sẻ ý kiến.)
3. Dùng trong lời mời lịch sự
Trong giao tiếp, invite thường xuất hiện trong các lời mời trang trọng hoặc lịch sự.
Ví dụ:
- I'd like to invite you to dinner this weekend.
(Tôi muốn mời bạn ăn tối vào cuối tuần này.) - We would like to invite you to attend our event.
(Chúng tôi trân trọng mời bạn tham dự sự kiện của chúng tôi.)
Mẹo ghi nhớ: Khi viết email hoặc thư mời bằng tiếng Anh, would like to invite là cách diễn đạt lịch sự và chuyên nghiệp được sử dụng rất phổ biến.
4. Dùng để viết email hoặc thư mời
Trong môi trường học tập và công việc, invite thường xuất hiện trong email hoặc thư mời với cách diễn đạt lịch sự.
Ví dụ:
- We would like to invite you to attend our annual conference.
(Chúng tôi trân trọng kính mời bạn tham dự hội nghị thường niên.) - We are pleased to invite you to our opening ceremony.
(Chúng tôi hân hạnh mời bạn tham dự lễ khai trương.)
Lưu ý: Would like to invite là cách diễn đạt lịch sự, được sử dụng rất phổ biến trong email và thư mời.
Những trường hợp dùng cấu trúc invite
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc invite
Quên to sau invite
❌ She invited me join the workshop.
✅ She invited me to join the workshop.
Giải thích: Sau invite somebody luôn dùng to + V.
Dùng V-ing sau invite
❌ They invited us attending the meeting.
✅ They invited us to attend the meeting.
Giải thích: Invite không đi với V-ing.
Thiếu đối tượng được mời
❌ I invited to dinner.
✅ I invited my friends to dinner.
Giải thích: Thông thường invite cần có người được mời.
Nhầm invite với suggest
❌ She invited going to the cinema.
✅ She suggested going to the cinema.
Giải thích: Invite cần có đối tượng được mời, còn suggest có thể đi trực tiếp với V-ing.
Khám phá thêm Tổng hợp Phrasal Verb See và bài tập vận dụng hiệu quả tại đây.
III. BÀI TẬP VỀ CẤU TRÚC INVITE
1. Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Câu 1: My manager invited me _____ the weekly meeting.
- A. attend
- B. attending
- C. to attend
- D. attended
Câu 2: We invited our friends _____ our housewarming party.
- A. at
- B. to
- C. for
- D. on
Câu 3: She invited me _____ a cup of coffee after work.
- A. for
- B. to
- C. on
- D. with
Câu 4: The company invited several experts _____ at the conference.
- A. speaking
- B. speak
- C. spoke
- D. to speak
Câu 5: I'd like to invite you _____ our annual event next month.
- A. attend
- B. attending
- C. to attend
- D. attended
Câu 6: They invited us _____ the project team.
- A. joining
- B. join
- C. to join
- D. joined
Câu 7: Sarah invited her colleagues _____ lunch.
- A. for
- B. on
- C. at
- D. into
Câu 8: We were invited _____ in the competition.
- A. participate
- B. participating
- C. participated
- D. to participate
Câu 9: The teacher invited students _____ questions during the discussion.
- A. ask
- B. asking
- C. to ask
- D. asked
Câu 10: He invited me _____ his graduation ceremony.
- A. to
- B. for
- C. at
- D. with
2. Bài tập: Tìm lỗi sai trong các tình huống
Câu 1: She invited me join the company meeting next week.
Câu 2: We invited our clients attending the product launch event.
Câu 3: My colleague invited for lunch after the meeting.
Câu 4: The teacher invited students share their ideas.
Câu 5: They invited us joining their volunteer project.
Đáp án và giải thích
Đáp án bài tập chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
Câu 1: C. to attend
Giải thích: Sau invite somebody dùng to + V.
Câu 2: B. to
Giải thích: Dùng để mời ai đó tham gia một sự kiện.
Câu 3: A. for
Giải thích: Cấu trúc invite somebody for + Noun.
Câu 4: D. to speak
Giải thích: Mời ai đó thực hiện một hành động.
Câu 5: C. to attend
Giải thích: Mời ai đó tham dự một sự kiện.
Câu 6: C. to join
Giải thích: Dùng khi mời ai đó tham gia một nhóm hoặc hoạt động.
Câu 7: A. for
Giải thích: Invite somebody for lunch là cách diễn đạt phổ biến.
Câu 8: D. to participate
Giải thích: Sau be invited vẫn dùng to + V.
Câu 9: C. to ask
Giải thích: Mời hoặc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Câu 10: A. to
Giải thích: Dùng invite somebody to + sự kiện/địa điểm.
Đáp án bài tập tìm lỗi sai trong các tình huống
Câu 1: join → to join
- She invited me to join the company meeting next week.
- Giải thích: Sau invite somebody dùng to + V.
Câu 2: attending → to attend
- We invited our clients to attend the product launch event.
- Giải thích: Không dùng V-ing sau invite.
Câu 3: Thiếu đối tượng được mời (me/us/them...)
- My colleague invited me for lunch after the meeting.
- Giải thích: Cần có đối tượng được mời.
Câu 4: share → to share
- The teacher invited students to share their ideas.
- Giải thích: Sau invite somebody dùng to + V.
Câu 5: joining → to join
- They invited us to join their volunteer project.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là invite somebody to do something.
Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cấu trúc invite, nắm được nghĩa của invite cũng như cách áp dụng các cấu trúc invite trong tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy ghi nhớ rằng invite thường đi với to + V hoặc to + sự kiện/địa điểm. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Đừng chỉ ghi nhớ công thức, hãy biến ngữ pháp thành kỹ năng sử dụng thực tế. Tham khảo các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt (STV English) để học đúng phương pháp, luyện tập thường xuyên và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm