Cấu trúc postpone: Ví dụ minh họa và bài tập thực hành
- I. CẤU TRÚC POSTPONE LÀ GÌ TRONG TIẾNG ANH?
- II. CÁC CẤU TRÚC POSTPONE THƯỜNG GẶP VÀ VÍ DỤ MINH HỌA
- 1. Cấu trúc postpone + Noun
- 2. Cấu trúc postpone + V-ing
- 3. Cấu trúc postpone + possessive adjective + V-ing
- 4. Các từ đồng nghĩa với postpone
- 5. Delay
- 6. Put off
- 7. Reschedule
- 8. Defer
- III. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI DÙNG POSTPONE
- 1. Lỗi dùng to V
- 2. Lỗi dùng V nguyên mẫu
- 3. Lỗi nhầm postpone và delay
- 4. Lỗi nhầm postpone và put off
- IV. BÀI TẬP CẤU TRÚC POSTPONE
Bạn đã từng phân vân liệu postpone to V hay V-ing mới là cách dùng đúng? Đây là một lỗi khá phổ biến đối với người học tiếng Anh, đặc biệt khi sử dụng các động từ mang ý nghĩa trì hoãn hoặc dời lại. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc postpone, cách sử dụng trong thực tế và luyện tập với các bài tập có đáp án chi tiết.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC POSTPONE LÀ GÌ TRONG TIẾNG ANH?
Khi học về cấu trúc postpone, nhiều người thường thắc mắc postpone to V hay V-ing. Đây cũng là lỗi ngữ pháp khá phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Postpone là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là hoãn lại, trì hoãn hoặc dời sang thời điểm muộn hơn dự kiến. Từ này được sử dụng khi một kế hoạch, sự kiện hoặc hành động không diễn ra theo lịch trình ban đầu mà được chuyển sang một thời điểm khác trong tương lai.
Ví dụ:
- The meeting was postponed until next Monday. (Cuộc họp đã được hoãn đến thứ Hai tuần sau.)
- They decided to postpone the trip because of the weather. (Họ quyết định hoãn chuyến đi vì thời tiết.)
Về cách dùng, postpone có thể đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing:
Công thức:
- Postpone + Noun
- Postpone + V-ing
Ví dụ:
- The company postponed the product launch. (Công ty đã hoãn việc ra mắt sản phẩm.)
- We postponed discussing the issue until next week. (Chúng tôi hoãn việc thảo luận vấn đề này đến tuần sau.)
- She postponed taking the driving test. (Cô ấy hoãn thi bằng lái xe.)
Lưu ý rằng sau postpone không sử dụng động từ nguyên mẫu có to.
❌ She postponed to take the driving test.
✅ She postponed taking the driving test.
Vì vậy, nếu bạn đang phân vân postpone to V hay V-ing, đáp án đúng là postpone + V-ing. Đây là cấu trúc được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đồng thời xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh.
II. CÁC CẤU TRÚC POSTPONE THƯỜNG GẶP VÀ VÍ DỤ MINH HỌA
Sau khi hiểu ý nghĩa của postpone, người học cần nắm được những cách sử dụng phổ biến của động từ này trong thực tế. Tùy vào đối tượng bị trì hoãn là một sự việc hay một hành động, cấu trúc theo sau postpone sẽ có sự khác biệt.
1. Cấu trúc postpone + Noun
Khi muốn nói đến việc hoãn một sự kiện, kế hoạch, cuộc họp hoặc hoạt động cụ thể, postpone thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ.
Công thức: Postpone + Noun
Ví dụ:
- The company postponed the meeting until next Monday. (Công ty đã hoãn cuộc họp đến thứ Hai tuần sau.)
- They decided to postpone their wedding because of unexpected circumstances. (Họ quyết định hoãn đám cưới do những tình huống ngoài dự kiến.)
2. Cấu trúc postpone + V-ing
Khi đối tượng bị trì hoãn là một hành động, động từ theo sau postpone phải được chia ở dạng V-ing. Đây cũng là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc này.
Công thức: Postpone + V-ing
Ví dụ:
- She postponed taking the IELTS exam until next month. (Cô ấy hoãn kỳ thi IELTS đến tháng sau.)
- We postponed discussing the proposal until everyone was available. (Chúng tôi hoãn việc thảo luận đề xuất cho đến khi mọi người đều có mặt.)
3. Cấu trúc postpone + possessive adjective + V-ing
Trong văn viết trang trọng, đôi khi có thể gặp cấu trúc:
Postpone + possessive adjective + V-ing
Ví dụ:
- They postponed their moving abroad until next year. (Họ hoãn việc chuyển ra nước ngoài đến năm sau.)
Tuy nhiên, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường dùng Postpone + V-ing.
4. Các từ đồng nghĩa với postpone
Bên cạnh postpone, người học có thể sử dụng một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa để diễn đạt ý "hoãn lại" trong những ngữ cảnh khác nhau. Việc mở rộng vốn từ sẽ giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn.
Phân biệt postpone, delay, put off, defer và reschedule
| Từ | Khi dùng |
|---|---|
| Postpone | Chủ động dời lịch hoặc hoãn sang thời điểm muộn hơn. |
| Delay | Bị chậm do nguyên nhân khách quan hoặc ngoài ý muốn. |
| Put off | Cách nói thông dụng trong văn nói, mang nghĩa hoãn hoặc trì hoãn. |
| Defer | Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, mang nghĩa hoãn đến thời điểm thích hợp hơn. |
| Reschedule | Thay đổi lịch và sắp xếp sang một thời gian mới. |
5. Delay
Delay thường nhấn mạnh việc một sự việc bị chậm so với kế hoạch, còn postpone nhấn mạnh quyết định chủ động dời lịch sang thời điểm khác.
Ví dụ:
- The flight was delayed because of bad weather. (Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
6. Put off
Put off là cụm động từ mang nghĩa "hoãn lại", thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và có sắc thái thân mật hơn postpone.
Ví dụ:
- We decided to put off the meeting until next week. (Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
7. Reschedule
Reschedule mang nghĩa "sắp xếp lại lịch" hoặc "dời lịch sang thời gian khác". Từ này thường được dùng khi đã xác định thời điểm thay thế cho kế hoạch ban đầu.
Ví dụ:
- We need to reschedule the appointment. (Chúng ta cần dời lịch cuộc hẹn.)
8. Defer
Defer là từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, môi trường học thuật hoặc công việc. Từ này có nghĩa là "hoãn lại" hoặc "để lại xử lý sau".
Ví dụ:
- The committee decided to defer the decision until further information was available.
(Ủy ban quyết định hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin.)
Các cấu trúc postpone thường gặp
Khám phá thêm Choose to V hay V-ing? Sau Choose dùng gì? Cách dùng chuẩn kèm ví dụ tại đây.
III. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI DÙNG POSTPONE
Hiểu công thức là bước đầu tiên, nhưng để sử dụng cấu trúc postpone chính xác, người học cần biết cách vận dụng vào các tình huống thực tế và tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến.
1. Lỗi dùng to V
Đây là lỗi phổ biến nhất. Sau postpone, động từ phải ở dạng V-ing, không dùng to V.
- ❌ She postponed to take the driving test.
✅ She postponed taking the driving test.
- ❌ We postponed to discuss the proposal.
✅ We postponed discussing the proposal.
2. Lỗi dùng V nguyên mẫu
Ngoài to V, nhiều người học cũng nhầm khi dùng động từ nguyên mẫu ngay sau postpone.
- ❌ They postponed move abroad.
✅ They postponed moving abroad.
- ❌ He postponed apply for the scholarship.
✅ He postponed applying for the scholarship.
📌 Ghi nhớ: Sau postpone luôn dùng V-ing.
3. Lỗi nhầm postpone và delay
Mặc dù đều mang nghĩa "hoãn lại" hoặc "trì hoãn", postpone, delay và put off không hoàn toàn giống nhau về cách dùng.
- Postpone thường được dùng khi một kế hoạch, cuộc họp hoặc sự kiện được chủ động dời sang thời điểm khác.
- Delay nhấn mạnh việc một sự việc diễn ra muộn hơn dự kiến do một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ:
- We postponed the meeting until next week. (Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
- The flight was delayed because of heavy fog. (Chuyến bay bị chậm do sương mù dày đặc.)
4. Lỗi nhầm postpone và put off
Put off cũng có nghĩa là "hoãn lại", nhưng đây là cụm động từ mang tính thân mật và được sử dụng nhiều trong văn nói. Trong khi đó, postpone phù hợp hơn trong văn viết, môi trường học tập và công việc.
Ví dụ:
- The company postponed the product launch until next month.
(Công ty hoãn buổi ra mắt sản phẩm đến tháng sau.)
- We put off the picnic because it started raining.
(Chúng tôi hoãn buổi dã ngoại vì trời bắt đầu mưa.)
📌 Mẹo ghi nhớ:
- Postpone → dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc.
- Put off → dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
IV. BÀI TẬP CẤU TRÚC POSTPONE
1. Bài tập: Chọn đáp án đúng
Câu 1: We decided to postpone _____ the meeting until next Monday.
A. hold
B. holding
C. to hold
Câu 2: She postponed _____ the IELTS exam because she needed more time to prepare.
A. take
B. taking
C. to take
Câu 3: The company postponed the product launch _____ next month.
A. until
B. with
C. during
Câu 4: They postponed _____ to a new apartment due to financial difficulties.
A. move
B. moving
C. to move
Câu 5: Which sentence is grammatically correct?
A. We postponed to discuss the proposal.
B. We postponed discuss the proposal.
C. We postponed discussing the proposal.
2. Bài tập: Tìm lỗi sai và sửa lỗi
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cấu trúc postpone. Hãy tìm và sửa lỗi.
Câu 1: She postponed to take the driving test until next month.
Câu 2: We postponed discuss the issue because not everyone was available.
Câu 3: They postponed to move abroad due to visa problems.
Câu 4: The manager postponed sign the contract until next week.
Câu 5: He postponed to buying a new laptop because of financial reasons.
3. Đáp án
Bài tập chọn đáp án đúng
Câu 1: B. holding
Giải thích: Sau postpone phải dùng động từ dạng V-ing.
Câu 2: B. taking
Giải thích: Cấu trúc đúng là Postpone + V-ing.
Câu 3: A. until
Giải thích: Until được dùng để chỉ thời điểm được dời đến.
Câu 4: B. moving
Giải thích: Không dùng Postpone + to V.
Câu 5: C. We postponed discussing the proposal.
Giải thích: Đây là cấu trúc ngữ pháp chính xác của postpone.
Bài tập tìm lỗi sai và sửa lỗi
Câu 1: to take → taking
Giải thích: Sau postpone dùng V-ing, không dùng to V.
Câu 2: discuss → discussing
Giải thích: Động từ theo sau postpone phải ở dạng V-ing.
Câu 3: to move → moving
Giải thích: Cấu trúc đúng là Postpone + V-ing.
Câu 4: sign → signing
Giải thích: Sau postpone không dùng động từ nguyên mẫu.
Câu 5: to buying → buying
Giải thích: Không dùng to trước V-ing trong cấu trúc này.
Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cấu trúc postpone, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như giải đáp được thắc mắc Postpone to V hay V-ing. Hãy ghi nhớ rằng postpone thường đi với V-ing, không đi với to V. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nắm vững cấu trúc postpone sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp, học tập và công việc. Nếu muốn học ngữ pháp bài bản và biết cách vận dụng linh hoạt vào thực tế, hãy khám phá các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt (STV English).
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm