Tổng hợp phrasal verb see và bài tập vận dụng hiệu quả

Bạn thuộc lòng từ "see" nhưng lại "đứng hình" khi gặp see through, see off hay see into? Trở ngại từ vựng này khiến nhiều người hiểu sai ngữ cảnh khi giao tiếp hoặc mất điểm trong phòng thi do chưa phân biệt được động từ gốc với các phrasal verb see.
Thực tế, các phrasal verb see (cụm động từ với see) xuất hiện rất nhiều trong sách báo và đề thi. Bài viết này sẽ tổng hợp các cụm thông dụng nhất kèm ví dụ và bài tập thực hành giúp bạn làm chủ chúng dễ dàng!

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. PHRASAL VERB SEE LÀ GÌ?

1. Khái niệm phrasal verb

Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) để tạo thành một cụm động từ mang nghĩa riêng. Với động từ see, khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau như off, through, into..., nghĩa của cụm động từ có thể thay đổi hoàn toàn so với nghĩa gốc là "nhìn thấy".

Ví dụ:

  • Give up: từ bỏ
  • Turn on: bật
  • Look after: chăm sóc

Phrasal verb được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, văn viết không trang trọng và xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEIC hay TOEFL.

2. Động từ "see" và các phrasal verb phổ biến

Trong tiếng Anh, động từ "see" thường được biết đến với nghĩa là "nhìn thấy", "quan sát", "gặp gỡ" hoặc "hiểu". Tuy nhiên, khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác nhau, động từ này có thể tạo thành nhiều cụm động từ với ý nghĩa hoàn toàn mới.

Ví dụ:

  • See off: tiễn ai đó
  • See through: nhìn thấu hoặc hoàn thành việc gì đó
  • See into: điều tra, tìm hiểu

Chính vì vậy, việc học các phrasal verb với see sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn.

3. Vì sao cần học các phrasal verb với see?

Các phrasal verb với see xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, phim ảnh, báo chí và môi trường học thuật. Việc nắm vững những cụm động từ này mang lại nhiều lợi ích:

  • Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh.
  • Nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe hiểu.
  • Giao tiếp tự nhiên như người bản ngữ.
  • Hỗ trợ đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh.
  • Giúp diễn đạt ý tưởng ngắn gọn và chính xác hơn.

Ngoài ra, nhiều phrasal verb với see còn được sử dụng trong môi trường học tập và công việc, vì vậy đây là nhóm từ vựng đáng để đầu tư thời gian học tập.

II. CÁC PHRASAL VERB SEE THÔNG DỤNG NHẤT

1. See about

Lưu ý: See about thường nhấn mạnh việc xem xét hoặc bắt đầu thu xếp một vấn đề, chứ chưa nhất thiết đã trực tiếp giải quyết xong.

Cấu trúc: See about + noun/V-ing

Ví dụ:

  • I will see about booking a hotel for our trip.
    (Tôi sẽ thu xếp việc đặt khách sạn cho chuyến đi của chúng ta.)
  • The manager promised to see about the problem.
    (Người quản lý hứa sẽ tìm cách giải quyết vấn đề này.)

Lưu ý: Cụm từ này thường xuất hiện khi người nói đề cập đến một việc cần được xử lý trong tương lai.

2. See to

See to mang nghĩa chăm lo, xử lý hoặc đảm bảo một nhiệm vụ được hoàn thành.

Cấu trúc: See to + noun/pronoun

Ví dụ:

  • Please see to the guests while I am away.
    (Hãy chăm sóc khách giúp tôi trong lúc tôi vắng mặt.)
  • He saw to all the arrangements before the conference.
    (Anh ấy đã lo liệu mọi công tác chuẩn bị trước hội nghị.)

Phân biệt với see about:

  • See about: xem xét hoặc thu xếp giải quyết một việc.
  • See to: trực tiếp xử lý hoặc đảm bảo việc đó được thực hiện.

3. See through

Đây là một trong những phrasal verb với see phổ biến nhất và có nhiều nghĩa.

Nghĩa 1: Nhìn thấu sự thật hoặc ý đồ của ai đó

Ví dụ:

  • I could see through his excuses.
    (Tôi nhận ra ngay những lời biện minh của anh ta không đáng tin.)
  • She saw through their dishonest plan.
    (Cô ấy nhìn thấu kế hoạch gian dối của họ.)

Nghĩa 2: Kiên trì hoàn thành một việc đến cuối

Ví dụ:

  • We must see this project through.
    (Chúng ta phải hoàn thành dự án này đến cùng.)
  • They saw the task through despite many obstacles.
    (Họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ dù gặp rất nhiều trở ngại.)

4. See off

See off có nghĩa là tiễn ai đó khi họ bắt đầu một chuyến đi hoặc rời khỏi một địa điểm.

Ví dụ:

  • We went to the airport to see her off.
    (Chúng tôi ra sân bay tiễn cô ấy.)
  • His parents saw him off before he moved abroad.
    (Bố mẹ anh ấy đã tiễn anh trước khi sang nước ngoài.)

Đây là cụm động từ thường gặp trong các tình huống liên quan đến du lịch và chia tay.

5. See after

See after mang nghĩa chăm sóc hoặc trông nom ai đó.

Ví dụ:

  • Can you see after my dog while I'm away?
    (Bạn có thể trông giúp chú chó của tôi khi tôi đi vắng không?)
  • She sees after her grandparents every weekend.
    (Cuối tuần nào cô ấy cũng chăm sóc ông bà.)

Lưu ý: See after (BrE) = look after.

Mặc dù không phổ biến bằng look after, nhưng see after vẫn được sử dụng trong British English.

6. See into

See into được dùng khi nói về việc điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề.

Ví dụ:

  • The police are seeing into the case.
    (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)
  • The company promised to see into the complaint.
    (Công ty hứa sẽ xem xét kỹ khiếu nại này.)

Cụm từ này thường xuất hiện trong môi trường công việc hoặc các tình huống mang tính chính thức.

7. See around

See around có nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan một địa điểm.

Ví dụ:

  • Let me see you around the office.
    (Để tôi dẫn bạn tham quan văn phòng.)
  • The guide saw us around the museum.
    (Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi đi tham quan bảo tàng.)

8. See over

See over (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) mang nghĩa xem xét hoặc kiểm tra một tài liệu, kế hoạch hay công trình. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người bản ngữ thường sử dụng look over hoặc go over với nghĩa tương tự.

Ví dụ:

  • Please see over the contract before signing it.
    (Hãy xem kỹ hợp đồng trước khi ký.)
  • The architect saw over the building plans.
    (Kiến trúc sư đã rà soát bản thiết kế công trình.)

Việc xem xét kỹ tài liệu, kế hoạch hoặc hồ sơ thường sử dụng cụm từ này.

9. See out

See out có nghĩa là duy trì hoặc vượt qua một giai đoạn cho đến khi kết thúc.

Ví dụ:

  • They managed to see out the economic crisis.
    (Họ đã vượt qua được giai đoạn khủng hoảng kinh tế.)
  • The team saw out the final minutes of the game.
    (Đội bóng bảo toàn lợi thế đến những phút cuối trận.)

Đây là cụm động từ thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc khả năng vượt qua khó khăn.

10. See something in somebody

See something in somebody thường được dùng để chỉ việc nhìn thấy tiềm năng hoặc phẩm chất ở ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • She sees great potential in her students.
    (Cô ấy nhìn thấy rất nhiều tiềm năng ở học sinh của mình.)

Cụm từ này xuất hiện khá nhiều trong môi trường giáo dục, tuyển dụng và kinh doanh.

Các phrasal verb see thông dụng

Các phrasal verb see thông dụng

Khám phá thêm Cấu trúc Wish - Công thức câu điều ước và bài tập vận dụng tại đây.

III. BÀI TẬP PHRASAL VERB SEE

1. Điền phrasal verb phù hợp

Sử dụng các cụm sau: see about – see through – see off – see after – see to – see into – see around – see over – see out – see in

Câu 1: The police will ______ the incident immediately.

Câu 2: We went to the airport to ______ our relatives.

Câu 3: Could you ______ my cat while I am on vacation?

Câu 4: She promised to ______ the matter personally.

Câu 5: Despite many difficulties, they managed to ______ the project.

Câu 6: Please ______ the customers while I am in a meeting.

Câu 7: Let me ______ you ______ the new office.

Câu 8: The lawyer asked me to ______ the contract carefully.

Câu 9: The team successfully ______ the final minutes of the match.

Câu 10: She always ______ the best in other people.

2. Viết lại câu

Câu 1: The police will investigate the matter.

→ The police will ________________________.

Câu 2: We went to the airport to say goodbye to our relatives.

→ We went to the airport to ________________________.

Câu 3: She takes care of her younger brother every day.

→ She ________________________ every day.

Câu 4: Let me show you around the new office.

→ Let me ________________________.

Câu 5: Please check the contract carefully before signing it.

→ Please ________________________ before signing it.

Đáp án:

1. Điền phrasal verb phù hợp

Câu 1: Đáp án là see into vì cụm động từ này có nghĩa là điều tra.

Câu 2: Đáp án là see off vì cụm động từ này có nghĩa là tiễn ai đó.

Câu 3: Đáp án là see after vì cụm động từ này có nghĩa là chăm sóc.

Câu 4: Đáp án là see to vì cụm động từ này có nghĩa là xử lý công việc.

Câu 5: Đáp án là see through vì cụm động từ này có nghĩa là hoàn thành đến cùng.

Câu 6: Đáp án là see to vì cụm động từ này có nghĩa là chăm lo hoặc hỗ trợ.

Câu 7: Đáp án là see around vì cụm động từ này có nghĩa là dẫn đi tham quan.

Câu 8: Đáp án là see over vì cụm động từ này có nghĩa là kiểm tra kỹ. See over (BrE, ít dùng); trong tiếng Anh hiện đại thường dùng look over/go over.

Câu 9: Đáp án là see out vì cụm động từ này có nghĩa là duy trì đến cuối.

Câu 10: Đáp án là sees vì cụm động từ này có nghĩa là nhìn thấy điều tốt đẹp ở ai đó.

2. Viết lại câu

Câu 1: Đáp án là see into the matterinvestigate có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề.

Câu 2: Đáp án là see off our relativessay goodbye to someone before they leave mang nghĩa tiễn ai đó lên đường.

Câu 3: Đáp án là sees after her younger brothertake care of có nghĩa là chăm sóc hoặc trông nom ai đó.

Câu 4: Đáp án là see you around the new officeshow someone around có nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan.

Câu 5: Đáp án là see over the contract carefullycheck carefully mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng.

Các phrasal verb với see là nhóm cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh và thường mang những ý nghĩa hoàn toàn khác so với động từ gốc see. Vì vậy, người học nên ghi nhớ từng cụm theo ngữ cảnh thay vì dịch từng từ riêng lẻ để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và học thuật.

Việc ghi nhớ từng cụm theo ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học hiểu sâu hơn thay vì chỉ học thuộc lòng. Hy vọng rằng những kiến thức và bài tập trong bài viết đã giúp bạn nắm vững các phrasal verb với see cũng như tự tin hơn khi sử dụng chúng trong giao tiếp và học tập.

Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.

Nếu muốn nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp một cách bài bản, đừng quên khám phá các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt (STV English) để được đồng hành trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng