Write a diary entry about your best friend: Từ vựng, cấu trúc và bài mẫu hay

Viết nhật ký bằng tiếng Anh là cách hiệu quả để rèn luyện kỹ năng viết và mở rộng vốn từ vựng. Trong các chủ đề quen thuộc, bạn bè luôn là đề tài gần gũi và thường xuất hiện trong bài kiểm tra ở trường. Vì vậy, việc nắm được cách triển khai chủ đề write a diary entry about your best friend sẽ giúp học sinh tự tin hơn và dễ đạt điểm cao. Bài viết dưới đây cung cấp cấu trúc, từ vựng và các bài mẫu ngắn dễ áp dụng. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. GỢI Ý BỐ CỤC, CẤU TRÚC VÀ TỪ VỰNG CHO BÀI VIẾT NHẬT KÝ VỀ BẠN THÂN BẰNG TIẾNG ANH

Trước khi bắt tay vào viết một bài hoàn chỉnh, việc tích lũy một vốn từ vựng phong phú và các mẫu câu căn bản là bước chuẩn bị không thể thiếu. Những từ vựng thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn mô tả ngôi trường mơ ước của mình một cách sinh động và tự nhiên hơn.

1. Bố cục chuẩn của một trang nhật ký ngắn

Một trang nhật ký thông thường không giống như một bài văn nghị luận dài dòng. Bản chất của nhật ký là sự ngắn gọn và mang tính cá nhân cao với 3 phần cơ bản:

  • Phần đầu trang (Header): Ghi rõ thứ, ngày, tháng, năm viết nhật ký và lời chào mở đầu quen thuộc (ví dụ: Dear Diary,).
  • Phần nội dung chính (Body): Giới thiệu tên người bạn thân, một vài kỷ niệm hoặc lý do vì sao hai người lại gắn bó với nhau. Bạn có thể kể lại một hành động cụ thể mà người bạn đó đã làm cho mình trong ngày hôm nay.
  • Phần kết thúc (Closing): Nêu cảm xúc chung về tình bạn hoặc một lời hứa, kỳ vọng cho tương lai (ví dụ: I hope our friendship lasts forever.)

2. Từ vựng thông dụng về chủ đề bạn bè

Để chuẩn bị tốt cho việc write a diary entry about your best friend, việc tích lũy các tính từ miêu tả tính cách và các cụm động từ chỉ hoạt động chung là rất cần thiết.

Nhóm từ vựng Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Tính từ chỉ tính cách Kind Tốt bụng
Cheerful Vui vẻ
Helpful Hay giúp đỡ
Reliable Đáng tin cậy
Humorous Hài hước
Generous Rộng lượng
Honest Trung thực
Caring Quan tâm, chu đáo
Cụm động từ chỉ hoạt động chung Share secrets Chia sẻ bí mật
Study together Học cùng nhau
Play badminton Chơi cầu lông
Give advice Đưa ra lời khuyên
Listen to music Nghe nhạc
Hang out together Đi chơi cùng nhau
Từ vựng về tình cảm Trust Tin tưởng
Support Ủng hộ
Treasure Trân trọng
Close friend Bạn thân thiết
Get along well with Hòa đồng, hòa hợp với

3. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong nhật ký

Cấu trúc kể về dòng suy nghĩ / Cảm xúc trong ngày

  • S + spent the whole day + V-ing (Dành cả ngày để làm gì...)
    • Ví dụ: I spent the whole day thinking about what happened. (Tôi đã dành cả ngày để nghĩ về chuyện đã xảy ra.)
  • It turned out that + Mệnh đề (Hóa ra là... / Kết cục là...)
    • Ví dụ: I was worried about the test, but it turned out that I got an A! (Tôi đã lo sốt vó về bài kiểm tra, nhưng hóa ra tôi lại được điểm A!)
  • S + couldn't help but + V-nguyên mẫu (Không thể cản được/Không thể nhịn được làm gì...)
    • Ví dụ: Looking at our old photos, I couldn't help but smile. (Nhìn lại những bức ảnh cũ, tôi không thể nhịn được cười.)

Cấu trúc bày tỏ sự biết ơn và trân trọng

  • S + am/is/are grateful for + Noun/V-ing (Biết ơn/Trân trọng điều gì...)
    • Ví dụ: I am grateful for having such supportive friends. (Mình rất biết ơn vì có những người bạn luôn ủng hộ mình.)
  • Something + mean(s) the world to me (Điều gì đó là cả thế giới/có ý nghĩa cực kỳ lớn với tôi)
    • Ví dụ: Her encouraging words meant the world to me today. (Lời động viên của cô ấy hôm nay có ý nghĩa cực kỳ lớn với mình.)

Cấu trúc về những thói quen hoặc thay đổi

  • S + used to + V-nguyên mẫu (Đã từng làm gì trong quá khứ - giờ không làm nữa)
    • Ví dụ: We used to walk home together every afternoon. (Chúng tôi từng đi bộ về nhà cùng nhau mỗi buổi chiều.)
  • S + tend(s) to + V-nguyên mẫu (Có xu hướng/Thường hay làm gì ở hiện tại)
    • Ví dụ: I tend to overthink when things don't go as planned. (Mình thường hay nghĩ ngợi quá nhiều khi mọi thứ không đi đúng kế hoạch.)

Cấu trúc kết bài (Đúc kết hoặc hy vọng cho ngày mai)

  • S + look(s) forward to + V-ing (Mong đợi, đón chờ điều gì...)
    • Ví dụ: I'm looking forward to weekend camping with my family. (Mình rất mong đợi chuyến cắm trại cuối tuần với gia đình.)
  • I hope tomorrow will be + Tính từ (Hy vọng ngày mai sẽ...)
    • Ví dụ: I hope tomorrow will be a brighter day. (Hy vọng ngày mai sẽ là một ngày tươi sáng hơn.)

Cấu trúc thường dùng cho bài write a diary entry about your best friend

Cấu trúc thường dùng cho bài write a diary entry about your best friend 

Khám phá thêm Cách viết về ngôi trường mơ ước bằng tiếng Anh ngắn gọn kèm từ vựng tại đây

II. WRITE A DIARY ENTRY ABOUT YOUR BEST FRIEND: BÀI MẪU GỢI Ý

Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách triển khai nội dung, dưới đây là 3 bài mẫu viết về bạn thân với các nội dung và tình huống khác nhau. Mỗi bài viết có độ dài khoảng 50–80 từ, phù hợp với các dạng bài viết ngắn ở trường.

1. Bài mẫu viết về một ngày học tập cùng bạn thân

Friday, June 19, 2026

Dear Diary,

Today was an amazing day. I spent most of the afternoon studying for the upcoming math test with Minh, my best friend. He is very intelligent and patient. He patiently explained the difficult math problems to me until I understood everything clearly. I am so lucky to have such a helpful friend.

Dịch nghĩa:

Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6 năm 2026

Nhật ký thân mến,

Hôm nay là một ngày tuyệt vời. Mình đã dành phần lớn buổi chiều để ôn bài cho kỳ kiểm tra Toán sắp tới cùng với Minh, người bạn thân nhất của mình. Cậu ấy rất thông minh và kiên nhẫn. Cậu ấy đã kiên nhẫn giải thích những công thức khó cho mình cho đến khi mình hiểu mọi thứ một cách rõ ràng. Mình thật may mắn khi có một người bạn tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ như vậy.

2. Bài mẫu viết về một kỷ niệm vui chơi giải trí

Sunday, June 14, 2026

Dear Diary,

This afternoon, Lan and I went to the park near our house. We played badminton and ate ice cream together. Lan is always cheerful and funny, so she makes me laugh a lot. I will always remember this happy weekend. I treasure our friendship very much.

Dịch nghĩa:

Chủ nhật, ngày 14 tháng 6 năm 2026

Nhật ký thân mến,

Chiều nay, Lan và mình đã đến công viên gần nhà. Chúng mình cùng chơi cầu lông và ăn kem với nhau. Lan luôn vui vẻ và hài hước nên cậu ấy khiến mình cười rất nhiều. Mình sẽ luôn ghi nhớ cuối tuần vui vẻ này. Mình rất trân trọng tình bạn của chúng mình.

3. Bài mẫu viết về một người bạn biết lắng nghe và sẻ chia

Monday, June 1, 2026

Dear Diary,

I felt quite sad this morning because I got a bad mark. However, Hoa came to comfort me. She listened to my problems and encouraged me to try harder. Thanks to her support, I felt much better. Hoa is truly my best friend, and I treasure our friendship.

Dịch nghĩa:

Thứ Hai, ngày 1 tháng 6 năm 2026

Nhật ký thân mến,

Sáng nay mình cảm thấy khá buồn vì nhận điểm không tốt. Tuy nhiên, Hoa đã đến an ủi mình. Cậu ấy lắng nghe những tâm sự của mình và động viên mình cố gắng hơn. Nhờ sự quan tâm của Hoa, mình đã cảm thấy tốt hơn rất nhiều. Hoa thực sự là người bạn thân nhất của mình và mình luôn trân trọng tình bạn này.

Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.

Để giúp các em học sinh có thêm nhiều kỹ năng viết bài hay và củng cố vững chắc nền tảng tiếng Anh phổ thông, quý phụ huynh và các bạn có thể tham khảo thêm các khóa học bổ ích tại STV English. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và chia sẻ những phương pháp học tập trực quan, dễ hiểu giúp học sinh tự tin bứt phá điểm số trên lớp.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng