Bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án chi tiết

Thì quá khứ đơn là một phần ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Để sử dụng đúng, học sinh cần nắm vững cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách chia động từ. Bài viết này tổng hợp kiến thức trọng tâm cùng bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 có đáp án chi tiết, giúp các em ôn luyện hiệu quả và tự tin hơn trong các bài kiểm tra.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.

I. BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN LỚP 6: TÓM TẮT LÝ THUYẾT

Để làm tốt các bài kiểm tra, học sinh cần nắm vững các cấu trúc cơ bản của thì Quá khứ đơn. Trong thì Quá khứ đơn, câu được chia thành hai nhóm chính tương ứng với động từ To beđộng từ thường.

1. Cấu trúc câu với động từ To be

Đối với động từ To be ở trạng thái quá khứ, chúng ta chỉ sử dụng hai biến thể duy nhất là "was""were". Việc quyết định lựa chọn từ nào phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng của chủ ngữ đứng trước nó.

  • Thể khẳng định: S + was / were + O
  • Thể phủ định: S + was / were + not + O (Trong đó: was not = wasn't; were not = weren't)
  • Thể nghi vấn: Was / Were + S + O?

→ Trả lời: Yes, S + was / were. hoặc No, S + wasn't / weren't.

Người học cần chú ý quy tắc phân loại chủ ngữ đi kèm cụ thể sau:

  • Chủ ngữ số ít bao gồm: I, He, She, It hoặc bất kỳ danh từ số ít, danh từ không đếm được nào sẽ đi kèm với was.
  • Chủ ngữ số nhiều bao gồm: You, We, They hoặc các danh từ số nhiều sẽ đi kèm với were.

2. Cấu trúc câu với động từ thường

Khi luyện tập thì quá khứ đơn, học sinh cần phân biệt động từ có quy tắcđộng từ bất quy tắc.

  • Thể khẳng định: S + V2/ed + O
  • Thể phủ định: S + did not + Vinf + O (Viết tắt: did not = didn't. Khi đã dùng trợ động từ "didn't", động từ chính bắt buộc phải lùi về dạng nguyên mẫu không chia).
  • Thể nghi vấn: Did + S + Vinf + O?

→ Trả lời: Yes, S + did. hoặc No, S + didn't.

Ví dụ cụ thể giúp người học hình dung rõ ràng hơn: "We visited our grandparents last week" (Chúng tôi đã đi thăm ông bà vào tuần trước) hoặc "He built this house three years ago" (Ông ấy đã xây ngôi nhà này ba năm trước).

3. Dấu hiệu nhận biết thời gian cơ bản

Thì quá khứ đơn được áp dụng khi chúng ta muốn diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra, kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và không còn để lại ảnh hưởng gì tới thời điểm hiện tại. Trong các câu hỏi của bài tập thì quá khứ đơn lớp 6, hành động thường đi kèm với những trạng từ chỉ thời gian cố định sau đây:

  • Yesterday (Có nghĩa là: Hôm qua).
  • Last + mốc thời gian (Ví dụ: Last Sunday: chủ nhật tuần trước, last month: tháng trước, last year: năm ngoái).
  • Khoảng thời gian + ago (Ví dụ: Two days ago: hai ngày trước, five months ago: năm tháng trước).
  • In + năm trong quá khứ: in 2015, in 2020.

Tóm tắt lý thuyết bài tập thì quá khứ đơn lớp 6

Tóm tắt lý thuyết bài tập thì quá khứ đơn lớp 6 

Khám phá thêm Tương lai đơn và tương lai gần: Phân biệt cách dùng và cấu trúc tại đây.

II. CÁC DẠNG BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN LỚP 6 THƯỜNG GẶP

Dưới đây là ba dạng bài tập phổ biến nhất giúp học sinh luyện tập thì Quá khứ đơn, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nhận diện cấu trúc câu nhanh chóng và chính xác.

1. Chia động từ trong ngoặc theo đúng ngữ pháp

Đây là kiểu bài tập phổ biến nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng cũng như cách áp dụng quy tắc thêm đuôi "-ed" hoặc chuyển đổi bảng động từ bất quy tắc của học sinh.

  1. My brother (be) ________ very happy after receiving his birthday gift yesterday.
  2. They (go) ________ to Phu Quoc island for their summer vacation last month.
  3. She (not watch) ________ the film on television last night.
  4. The students (clean) ________ the classroom two hours ago.
  5. ________ you (see) ________ Nam at the school gate yesterday morning?

2. Chuyển đổi các câu cho sẵn sang dạng phủ định và nghi vấn

Dạng bài tập này giúp người học củng cố tư duy sử dụng trợ động từ. Các em cần chú ý đưa động từ chính về nguyên mẫu khi câu xuất hiện từ "did" hoặc "didn't".

Câu gốc: My father bought a new blue bicycle for me two days ago.

• Thể phủ định: __________________________________________________

• Thể nghi vấn: __________________________________________________

Câu gốc: We were very tired after a long walk in the forest.

• Thể phủ định: __________________________________________________

• Thể nghi vấn: __________________________________________________

Câu gốc: Linh and Mai practiced speaking English together yesterday.

• Thể phủ định: __________________________________________________

• Thể nghi vấn: __________________________________________________

3. Trắc nghiệm khách quan chọn đáp án đúng nhất

Bài tập trắc nghiệm yêu cầu học sinh nhận diện dấu hiệu thời gian hoặc dựa vào ngữ cảnh để chọn đáp án phù hợp.

  1. Min ________ up early yesterday morning to do physical exercises.
    A. get    B. got    C. gets
  2. They ________ at school last Sunday because it was a public holiday.
    A. weren't    B. wasn't    C. aren't
  3. Did your team ________ the football match yesterday afternoon?
    A. won    B. wins    C. win

III. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT BÀI TẬP THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN LỚP 6

Việc tự đối chiếu kết quả sau khi hoàn thành bài làm là bước vô cùng quan trọng trong việc tự học. Dưới đây là đáp án kèm phân tích rõ ràng lý do chọn lựa từ để học sinh tự rút kinh nghiệm.

1. Lời giải chi tiết cho dạng bài chia động từ trong ngoặc

Câu 1: Đáp án là was. Trạng từ nhận biết là "yesterday" (hôm qua). Chủ ngữ trong câu là "My brother" tương đương với ngôi số ít "He", vì vậy động từ To be được chia ở dạng "was".

Câu 2: Đáp án là went. Trạng từ chỉ thời gian quá khứ rõ ràng là "last month". Động từ "go" là động từ nằm trong bảng bất quy tắc, khi chuyển sang quá khứ ở cột 2 sẽ biến đổi thành "went".

Câu 3: Đáp án là did not watch (hoặc viết tắt là didn't watch). Đây là câu phủ định với động từ thường nên cần sử dụng trợ động từ "didn't" và giữ nguyên động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

Câu 4: Đáp án là cleaned. Trạng từ nhận biết là "two hours ago" (hai giờ trước). Động từ "clean" là động từ thông thường có quy tắc, do đó học sinh chỉ cần thêm hậu tố "-ed" vào sau từ thành "cleaned".

Câu 5: Đáp án điền vào hai chỗ trống lần lượt là Didsee. Cụm từ "yesterday morning" là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, vì vậy câu cần sử dụng trợ động từ "Did" và giữ nguyên động từ "see".

2. Lời giải chi tiết cho bài chuyển đổi câu

Câu 1:

Phủ định: My father didn't buy a new blue bicycle for me two days ago. (Giải thích: Ta thêm trợ động từ "didn't" vào trước động từ chính và biến đổi động từ quá khứ "bought" trở lại dạng nguyên mẫu là "buy").

Nghi vấn: Did my father buy a new blue bicycle for me two days ago? (Giải thích: Ta đưa trợ động từ "Did" lên đầu câu để tạo câu nghi vấn).

Câu 2:

Phủ định: We weren't very tired after a long walk in the forest. (Giải thích: Đối với câu có động từ To be là "were", ta chỉ cần thêm từ phủ định "not" trực tiếp ngay phía sau nó).

Nghi vấn: Were we very tired after a long walk in the forest? (Giải thích: Ta thực hiện thao tác đưa động từ To be "Were" lên trước chủ ngữ).

Câu 3:

Phủ định: Linh and Mai didn't practice speaking English together yesterday. (Giải thích: Khi sử dụng "didn't", động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu "practice").

Nghi vấn: Did Linh and Mai practice speaking English together yesterday?

3. Lời giải chi tiết cho dạng bài trắc nghiệm

Câu 1: B. got.

"Yesterday morning" là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn nên động từ cần được chia ở dạng quá khứ.

Câu 2: A. weren't.

Chủ ngữ "They" là danh từ chỉ số nhiều nên bắt buộc phải chọn đi liền với To be số nhiều là "were". Kết hợp với nghĩa phủ định của câu ta chọn phương án "weren't".

Câu 3: C. win.

Vì câu đã có trợ động từ "Did", động từ phía sau phải giữ ở dạng nguyên mẫu.

Khám phá ngay khóa học Khoá Học Thuyết Trình Tiếng Anh - Phản Xạ Nhanh Nhạy & Thuyết Trình Trôi Chảy tại đây.

Để cải thiện phản xạ và nâng cao toàn diện kỹ năng xử lý các dạng bài ngữ pháp học đường từ cơ bản đến chuyên sâu, quý phụ huynh và các em học sinh có thể tham khảo thêm các lộ trình học tập tối ưu tại STV English. Chúng tôi hướng đến việc xây dựng môi trường học tập trực quan, giúp học sinh tiếp cận tiếng Anh một cách dễ hiểu và hiệu quả.

👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.

👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.

From: Ms. Flora Thu.


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng