Cấu trúc used to là gì? Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết
- I. CẤU TRÚC USED TO LÀ GÌ? PHÂN BIỆT USED TO, BE USED TO VÀ GET USED TO
- CẤU TRÚC USED TO - BE USED TO - GET USED TO: CÔNG THỨC VÀ CÁCH DÙNG
- 1. Cấu trúc used to: công thức và cách dùng
- 2. Cấu trúc be used to: công thức và cách dùng
- 3. Cấu trúc get used to: công thức và cách dùng
- 4. Mẹo nhớ nhanh
- 5. Những lỗi thường gặp khi dùng used to - be used to - get used to
- II. BÀI TẬP CẤU TRÚC USED TO - BE USED TO - GET USED TO
Trong tiếng Anh, used to là một cấu trúc quen thuộc dùng để diễn tả những thói quen, trạng thái hoặc sự việc từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa used to, be used to và get used to khi sử dụng. Vậy used to là gì, công thức ra sao và cách dùng như thế nào cho đúng? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ kiến thức về cấu trúc used to kèm ví dụ và bài tập chi tiết, dễ áp dụng.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các khóa luyện ngữ pháp, hãy truy cập STV English để khám phá các khóa học chuyên sâu.
I. CẤU TRÚC USED TO LÀ GÌ? PHÂN BIỆT USED TO, BE USED TO VÀ GET USED TO
Trong tiếng Anh, used to, be used to và get used to là 3 cấu trúc ngữ pháp rất quen thuộc nhưng cũng khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn vì có cách viết gần giống nhau. Nhiều người học thường thắc mắc nghĩa của used to là gì, khi nào dùng be used to và cách phân biệt với get used to trong thực tế. Trên thực tế, mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa riêng và được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.
- Used to dùng để diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
- Be used to diễn tả việc ai đó đã quen với một điều gì đó hoặc một hành động quen thuộc.
- Get used to nhấn mạnh quá trình dần thích nghi và làm quen với điều mới theo thời gian.
Ví dụ:
- I used to play football every afternoon. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều.)
- I am used to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
- She is getting used to her new school. (Cô ấy đang dần quen với ngôi trường mới.)
Hiểu rõ sự khác nhau giữa ba cấu trúc này sẽ giúp bạn dùng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi ngữ pháp.
CẤU TRÚC USED TO - BE USED TO - GET USED TO: CÔNG THỨC VÀ CÁCH DÙNG
1. Cấu trúc used to: công thức và cách dùng
Công thức used to:
- Câu khẳng định: S + used to + V + O.
- Câu phủ định: S + didn’t use to + V + O.
- Câu nghi vấn: Did + S + use to + V + O?
Bạn có thể dùng used to trong các trường hợp sau:
- Diễn tả thói quen cũ trong quá khứ.
- Nói về hành động từng xảy ra thường xuyên.
- Nhắc đến trạng thái hoặc đặc điểm trước đây đã thay đổi.
Ví dụ:
- I used to play football every afternoon. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều.)
→ Trước đây người nói chơi bóng đá thường xuyên nhưng hiện tại không còn nữa.
- They used to live in the countryside. (Họ từng sống ở vùng quê.)
→ Họ đã không còn sống ở đó nữa.
- Did you use to play the piano? (Bạn từng chơi piano phải không?)
→ Câu này dùng để hỏi về một thói quen hoặc hành động trong quá khứ.
Trong một số trường hợp, would có thể thay thế used to khi diễn tả các hành động lặp lại trong quá khứ, nhưng không dùng để nói về trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ.
Cấu trúc: S + would + V + O
Ngoài used to, người học cũng có thể dùng would + V để nói về thói quen lặp lại trong quá khứ. Tuy nhiên, would thường không dùng với trạng thái.
Ví dụ:
- When I was a child, I would play outside every evening. (Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi buổi tối.)
= When I was a child, I used to play outside every evening. Trong trường hợp này, would có thể thay thế used to vì đều diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ.
Tóm lại, used to được dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
2. Cấu trúc be used to: công thức và cách dùng
Công thức be used to:
- Câu khẳng định: S + be + used to + V-ing/N.
- Câu phủ định: S + be + not + used to + V-ing/N.
- Câu nghi vấn: Be + S + used to + V-ing/N?
Bạn có thể dùng be used to trong các trường hợp sau:
- Diễn tả việc đã quen với một thói quen.
- Nói về sự thích nghi với môi trường hoặc điều kiện sống.
- Thể hiện cảm giác quen thuộc với một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ:
- I am used to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
→ Người nói đã thích nghi với thói quen dậy sớm.
- They aren’t used to working under pressure. (Họ chưa quen làm việc dưới áp lực.)
→ Họ vẫn chưa thích nghi được với môi trường làm việc áp lực.
- Are you used to living alone? (Bạn đã quen sống một mình chưa?)
→ Câu này được dùng để hỏi ai đó đã quen với một tình huống hoặc thói quen hay chưa.
Ngoài be used to, trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc mang ý nghĩa tương tự dùng để diễn tả sự quen thuộc hoặc đã thích nghi với một điều gì đó.
Cấu trúc: be accustomed to + V-ing/N: quen với điều gì, việc gì.
Ví dụ:
- She is accustomed to working late at night. (Cô ấy quen với việc làm việc khuya.)
= She is used to working late at night.
Cấu trúc: be familiar with + N: quen thuộc với điều gì. Be familiar with chỉ diễn tả sự quen thuộc với người/vật/sự việc, không phải lúc nào cũng thay thế được be used to.
Ví dụ:
- I am familiar with this neighborhood. (Tôi quen thuộc với khu vực này.)
= I am used to this neighborhood.
Tóm lại, be used to được dùng để diễn tả việc đã quen với một hành động hoặc sự việc nào đó.
Khám phá thêm Bài tập câu bị động (passive voice) có đáp án và tóm tắt lý thuyết tại đây.
3. Cấu trúc get used to: công thức và cách dùng
Công thức get used to:
- Câu khẳng định: S + get used to + V-ing/N.
- Câu phủ định: S + do/does/did + not + get used to + V-ing/N.
- Câu nghi vấn: Do/Does/Did + S + get used to + V-ing/N?
Tùy thì của câu, get sẽ được chia tương ứng (got used to, is getting used to, will get used to...).
Bạn có thể dùng get used to trong các trường hợp sau:
- Diễn tả quá trình dần thích nghi với điều mới.
- Nói về việc bắt đầu quen với môi trường hoặc thói quen mới.
- Diễn tả quá trình chuyển từ chưa quen sang dần thích nghi với một điều gì đó.
Ví dụ:
- I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.)
→ Người nói đang trong quá trình thích nghi với thói quen mới.
- They didn’t get used to working under pressure. (Họ không quen được với việc làm việc dưới áp lực.)
→ Họ vẫn chưa thể thích nghi với môi trường làm việc áp lực.
- Did you get used to living alone? (Bạn đã quen với việc sống một mình chưa?)
→ Câu này được dùng để hỏi về quá trình thích nghi với một tình huống hoặc thói quen mới.
Ngoài get used to, trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc mang ý nghĩa tương tự dùng để diễn tả quá trình thích nghi với điều mới.
Cấu trúc: become accustomed to + V-ing/N: dần quen với điều gì, việc gì.
Ví dụ:
- She became accustomed to working from home. (Cô ấy dần quen với việc làm việc tại nhà.)
= She got used to working from home. (Hai câu có nghĩa gần tương đương trong ngữ cảnh này.)
Cấu trúc: adapt to + N/V-ing: thích nghi với điều gì.
Ví dụ:
- He adapted to the new environment quickly. (Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.)
= He got used to the new environment quickly.
Tóm lại, get used to được dùng để diễn tả quá trình dần quen hoặc thích nghi với một điều gì đó. Khi sử dụng cấu trúc này, bạn cần nhớ rằng sau “to” phải dùng V-ing hoặc danh từ để tránh sai ngữ pháp.
4. Mẹo nhớ nhanh
- Used to → diễn tả hành động, thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
- Be used to → đã quen với điều gì.
- Get used to → diễn tả quá trình thích nghi hoặc việc trở nên quen với điều gì.
5. Những lỗi thường gặp khi dùng used to - be used to - get used to
Dùng sai dạng động từ sau "to"
❌ I am used to wake up early.
✅ I am used to waking up early.
→ Sau be used to và get used to dùng V-ing hoặc danh từ.
Nhầm "used to" với "be used to"
❌ I used to waking up early.
✅ I am used to waking up early.
→ Used to = từng; be used to = đã quen.
Dùng "used to" cho hiện tại
❌ I use to go to school every day now.
✅ I go to school every day now.
→ Used to chỉ dùng cho quá khứ.
Dùng sai động từ sau "used to"
❌ She used to playing tennis.
✅ She used to play tennis.
→ Sau used to dùng động từ nguyên mẫu.
Dùng sai sau "did/didn't"
❌ Did you used to live here?
✅ Did you use to live here?
→ Sau did/didn't dùng use to.
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc used to
II. BÀI TẬP CẤU TRÚC USED TO - BE USED TO - GET USED TO
1. Bài tập điền used to, be used to hoặc get used to
Điền used to, be used to hoặc get used to vào chỗ trống sao cho phù hợp.
Câu 1: I __________ drink milk every morning when I was a child.
Câu 2: She __________ waking up early for work.
Câu 3: They are slowly __________ the busy life in the city.
Câu 4: We didn’t __________ eat spicy food before.
Câu 5: Are you __________ working under pressure?
Câu 6: My father __________ take me to the park every weekend.
Câu 7: He can’t __________ living alone.
Câu 8: I am not __________ driving in heavy traffic.
Câu 9: Did she __________ have long hair when she was younger?
Câu 10: They have __________ the cold weather in Canada.
Đáp án:
Câu 1: used to → Diễn tả thói quen trong quá khứ.
Câu 2: is used to → Đã quen với việc dậy sớm.
Câu 3: getting used to → Đang dần quen với cuộc sống ở thành phố.
Câu 4: use to → Sau "didn't" dùng động từ nguyên mẫu.
Câu 5: used to → Hỏi về việc đã quen làm việc dưới áp lực hay chưa.
Câu 6: used to → Thói quen của bố trong quá khứ.
Câu 7: get used to → Chưa thể thích nghi với cuộc sống một mình.
Câu 8: used to → Không quen lái xe trong giao thông đông đúc.
Câu 9: use to → Sau "Did" dùng động từ nguyên mẫu.
Câu 10: gotten/got used to → Đã quen với thời tiết lạnh ở Canada.
Cấu trúc used to, be used to và get used to xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh. Hiểu rõ cách dùng của từng cấu trúc sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Người học nên luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để phân biệt rõ used to, be used to và get used to trong những tình huống giao tiếp hằng ngày. Việc kết hợp giữa lý thuyết và bài tập thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn và vận dụng chính xác hơn.
Khám phá ngay khóa học Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở - KET - Phát Triển Kỹ Năng Giao tiếp và Hội Nhập tại đây.
Nếu bạn muốn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp như used to, be used to, get used to cùng nhiều chuyên đề quan trọng khác, có thể tham khảo các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ Sáng Tạo Việt. Với lộ trình học được xây dựng theo từng trình độ, người học sẽ được hướng dẫn bài bản, luyện tập thường xuyên và áp dụng ngữ pháp hiệu quả trong giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh.
👉 Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và đừng quên nhấp tại đây để khám phá các bài viết hữu ích của STV English.
👉 Xem thêm video học tiếng Anh cho bé tại kênh Youtube STV English để bé làm quen giao tiếp mỗi ngày.
From: Ms. Flora Thu.

Xem thêm