Tập thuyết trình tiếng Anh cho bé mới bắt đầu trong 1 tháng
- I. 3 CÂU CHUYỆN GIÚP VIỆC HỌC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHO BÉ MỚI BẮT ĐẦU HIỆU QUẢ
- 1. "The magical forest" (Khu rừng kỳ diệu)
- 2. "This is my animal friends" (Đây là những người bạn động vật của tôi)
- 3. “The talking parrot” (Chú vẹt biết nói)
- II. BỔ SUNG TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP KHI HỌC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHO BÉ MỚI BẮT ĐẦU THÔNG QUA CÂU CHUYỆN NGẮN
Bạn có biết rằng việc thuyết trình có thể giúp bé tự tin và sáng tạo hơn không? Hãy cùng khám phá ba câu chuyện thú vị để bé vừa học vừa vui chơi, rèn luyện kỹ năng thuyết trình ngay từ bây giờ!
Khám phá thêm nội dung hấp dẫn tại STV English. Nhấp vào https://stvenglish.edu.vn/ để bắt đầu!
I. 3 CÂU CHUYỆN GIÚP VIỆC HỌC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHO BÉ MỚI BẮT ĐẦU HIỆU QUẢ
1. "The magical forest" (Khu rừng kỳ diệu)
Every day, the animals in the magical forest do something special. The rabbits hop, the birds sing, and the deer run through the trees. The forest is full of wonders. It is always peaceful and quiet, except for the sounds of the animals. (Mỗi ngày, những con vật trong khu rừng kỳ diệu làm vài đặc biệt. Những con thỏ nhảy, những con chim hót, và những con hươu chạy qua những cái cây. Khu rừng luôn đầy những điều kỳ diệu. Nó luôn yên bình và tĩnh lặng trừ tiếng động của các loài động vật.)
Right now, the rabbits are hopping around the big oak tree. The birds are singing their beautiful songs. The deer are running fast through the forest. A squirrel is gathering acorns, and a butterfly is flying by. (Ngay bây giờ, những con thỏ đang nhảy quanh cây sồi lớn. Những con chim đang hót những bài hát hay. Những con hươu đang chạy nhanh qua khu rừng. Một con sóc đang gom nhặt những hạt dẻ và một con bướm đang bay qua.)
Từ vựng:
- Từ vựng về động vật (Animals):
- Rabbit: Con thỏ
- Bird: Con chim
- Deer: Con hươu
- Squirrel: Con sóc
- Butterfly: Con bướm.
- Từ vựng về cảnh vật và thiên nhiên:
- Forest: Khu rừng
- Trees: Cây cối
- Oak tree: Cây sồi
- Sun: Ánh sáng mặt trời
- Tính từ mô tả cảnh vật và trạng thái:
- Magical: Kỳ diệu, huyền bí
- Peaceful: Bình yên
- Quiet: Im lặng
- Beautiful: Đẹp
- Fast: Nhanh
- Full of: Đầy (cái gì đó).
- Từ vựng về hành động:
- Hop: Nhảy
- Sing: Hát
- Run: Chạy
- Gather: Thu thập
- Fly: Bay.
Ngữ pháp:
- Thì hiện tại đơn: "Every day, the animals in the magical forest do something special.” - Dùng để diễn tả thói quen, hành động diễn ra thường xuyên.
- Hiện tại tiếp diễn: "The rabbits are hopping," "The birds are singing," "The deers are running," "A squirrel is gathering," "A butterfly is flying." - Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra.
3 câu chuyện giúp việc học thuyết trình tiếng Anh cho bé mới bắt đầu hiệu quả
Khám phá thêm Kĩ thuật thuyết trình tiếng Anh: Cách thu hút khán giả qua giọng nói như thế nào? tại đây.
2. "This is my animal friends" (Đây là những người bạn động vật của tôi)
This is a cat. Her name is Whiskers. She has soft fur and loves to nap in the sun. Every morning, she wakes up and stretches. Then, she chases butterflies in the garden. Whiskers is very friendly and loves to be petted. (Đây là một con mèo. Tên của cô ấy là Whiskers. Cô ấy có bộ lông mềm mại và thích ngủ dưới ánh nắng mặt trời. Mỗi sáng, cô ấy thức dậy và vươn người. Sau đó, cô ấy đuổi theo những con bướm trong vườn. Whiskers rất thân thiện và thích được vuốt ve.)
This is a rabbit. Her name is Daisy. She has long ears and loves to nibble on carrots. Daisy likes to hop around the yard, jumping over small rocks and running through the grass. She is very quick and always curious. (Đây là một con thỏ. Tên của nó là Daisy. Nó có đôi tai dài và thích nhấm nháp cà rốt. Daisy thích nhảy quanh sân, nhảy qua những hòn đá nhỏ và chạy qua cỏ. Nó rất nhanh nhẹn và luôn tò mò.)
This is a bird. His name is Sky. He has colorful feathers and loves to sing. Sky flies around the garden, hopping from tree to tree. He sings beautiful songs in the morning and loves to talk to Whiskers. (Đây là một con chim. Tên của nó là Sky. Nó có bộ lông đầy màu sắc và thích hát. Sky bay quanh vườn, nhảy từ cây này sang cây khác. Nó hát những bài hát tuyệt vời vào buổi sáng và thích trò chuyện với Whiskers.)
These are my animal friends. I love them all very much. They make my day special, and I’m so happy to have them around. (Đây là những người bạn động vật của tôi. Tôi yêu tất cả chúng rất nhiều. Chúng làm cho ngày của tôi thêm đặc biệt, và tôi rất vui khi có chúng bên cạnh.)
Từ vựng:
- Đặc điểm động vật:
- Soft fur: Lông mềm
- Nap: Ngủ ngắn
- Stretch: Vươn người
- Chase: Đuổi theo
- Nibble: Gặm
- Hop: Nhảy
- Jump: Nhảy
- Run: Chạy
- Pet: Vuốt ve
- Tính cách động vật:
- Friendly: Thân thiện
- Curious: Tò mò
- Quick: Nhanh nhẹn
- Special: Đặc biệt
- Happy: Hạnh phúc
Ngữ pháp:
- Cấu trúc "This is...": Dùng để giới thiệu các đối tượng (This is a cat, This is a rabbit, This is a bird).
- Thì hiện tại đơn: "She loves," "He sings," "They make my day special." (Diễn tả hành động thường xuyên hoặc thói quen.)
- Hiện tại tiếp diễn: "She is waking up," "She is stretching," "He is flying." (Miêu tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.)
Thuyết trình tiếng Anh cho bé mới bắt đầu: Câu chuyện "This is my animal friends"
3. “The talking parrot” (Chú vẹt biết nói)
Once upon a time, there was a little parrot named Polly. Polly is not like other birds. She can talk! She can say many things, like "Hello!", "How are you?", and "I love you!" Polly's owner, a kind woman, is very happy. She always says, "Polly, can you say 'Good morning'?" and Polly replies, "Good morning!" (Ngày xưa, có một con vẹt nhỏ tên là Polly. Polly không giống những con chim khác. Cô ấy có thể nói chuyện! Cô ấy có thể nói nhiều thứ, như (Chào!), (Bạn khỏe không?), và (Tôi yêu bạn!).)
One day, Polly sees a dog outside. The dog is barking loudly. Polly asks, "Can you talk like me?" The dog barks again and says, "Woof! Woof!" Polly laughs and says, "I can talk, but you can bark!" (Một ngày, Polly thấy một con chó bên ngoài. Con chó đang sủa rất to. Polly hỏi, "Con có thể nói chuyện như tôi không?" Con chó lại sủa và nói, "Woof! Woof!" Polly cười và nói, "Tôi có thể nói chuyện nhưng con có thể sủa!")
Then Polly sees a cat. The cat is sitting quietly, looking at her. Polly asks, "Can you talk like me?" The cat looks at Polly and says, "Meow!" Polly is very proud. She can talk, and she loves making new friends. She can talk to dogs, cats, and even the trees in her garden! Every day, Polly says, "I can talk. Can you?" (Sau đó Polly thấy một con mèo. Con mèo đang ngồi yên tĩnh, nhìn cô ấy. Polly hỏi, "Con có thể nói chuyện như tôi không?" Con mèo nhìn Polly và nói, "Meow!" Polly rất tự hào. Cô ấy có thể nói chuyện, và cô ấy yêu thích kết bạn mới. Cô ấy có thể nói chuyện với chó, mèo, và thậm chí là với những cây trong vườn của mình! Mỗi ngày, Polly nói, "Tôi có thể nói chuyện. Còn bạn thì sao?")
Từ vựng:
- Động từ hành động:
- Talk: Nói chuyện
- Say: Nói
- Ask: Hỏi
- Bark: Sủa
- Laugh: Cười
- Look: Nhìn
- Reply: Trả lời
- Tính từ:
- Little: Nhỏ
- Kind: Tốt bụng
- Loudly: To
- Quietly: Yên tĩnh
- Proud: Tự hào
Ngữ pháp:
- Câu hỏi với "Can": "Can you talk like me?", “Can you say 'Good morning'?” (Hỏi về khả năng của người khác.)
- Cấu trúc "Can": "She can talk, "You can bark" (Diễn tả khả năng của chủ thể)
Thuyết trình tiếng Anh cho bé mới bắt đầu: Câu chuyện "The talking parrot"
Hãy tham gia khóa học thuyết trình tiếng Anh tại STV English để nâng cao kỹ năng và trở thành người diễn giả xuất sắc tại đây: Thuyết trình tiếng Anh cho trẻ
II. BỔ SUNG TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP KHI HỌC THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH CHO BÉ MỚI BẮT ĐẦU THÔNG QUA CÂU CHUYỆN NGẮN
Học thuyết trình tiếng Anh cho bé mới bắt đầu sẽ trở nên dễ dàng và thú vị khi kết hợp với các câu chuyện sinh động. Phụ huynh có thể giúp trẻ mở rộng từ vựng và ngữ pháp qua các chủ đề như động vật và thiên nhiên, sử dụng hình ảnh minh họa hoặc video để trẻ dễ hiểu hơn. Hãy tạo ra các tình huống thực tế để trẻ áp dụng kiến thức vào cuộc sống, từ đó củng cố kỹ năng và tự tin khi giao tiếp. Hỗ trợ từ phụ huynh và những câu chuyện hấp dẫn sẽ giúp trẻ học thuyết trình tiếng Anh một cách dễ dàng và vui vẻ, mở rộng trí tưởng tượng và khám phá ngôn ngữ mới.
Hãy bắt đầu ngay và giúp con bạn khám phá thế giới ngôn ngữ đầy thú vị!
Muốn con bạn tự tin thuyết trình tiếng Anh như một chuyên gia? Khám phá ngay những bí quyết thú vị và hiệu quả tại đây: https://stvenglish.edu.vn/blog/
Đừng bỏ lỡ các nội dung hữu ích trên YouTube, theo dõi ngay tại >>https://www.youtube.com/@stvenglishchannel>>ngay
From: Ms. Flora Thu
Xem thêm